Nam Viet Thai Son Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nam Việt Thái Sơn
22
进口笔数
0
出口笔数
$280.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313172631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMH6MVHD |
| 成立日期 | 2015-03-23 |
| 联系地址 | 189/26 đường số 12, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NAM VIỆT THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | NAM VIET THAI SON INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 189/26 đường số 12, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842854084772 |
| 邮箱 | thaisonnamviet@gmail.com |
| 官网 | namvietthaison.vn |
| 传真 | 0854084772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901831 | 注射器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 22 | $280.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eschweiler GmbH & Co. KG | 德国 | 15 | $195.4K | 其他诊断试剂、光学辐射仪器 |
| SC-Sanguis Counting GmbH | 德国 | 7 | $85.5K | 医用导管、注射器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 注射器 | SC-SANGUIS COUNTING GMBH | 德国 | $12.1K |
| 2026-02-10 | 诊断试剂 | ESCHWEILER GMBH & CO KG | 德国 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 诊断试剂 | ESCHWEILER GMBH & CO KG | 德国 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 诊断试剂 | ESCHWEILER GMBH & CO KG | 德国 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 诊断试剂 | ESCHWEILER GMBH & CO KG | 德国 | $792 |
| 2026-02-10 | 诊断试剂 | ESCHWEILER GMBH & CO KG | 德国 | $233 |
| 2026-02-10 | 诊断试剂 | ESCHWEILER GMBH & CO KG | 德国 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 第90章仪器零件 | ESCHWEILER GMBH & CO KG | 德国 | $161 |
| 2026-02-10 | 零售清洁粉剂 | ESCHWEILER GMBH & CO KG | 德国 | $25 |
| 2026-02-10 | 诊断试剂 | ESCHWEILER GMBH & CO KG | 德国 | $264 |