Phat Sang Production & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Phát Sáng
114
进口笔数
44
出口笔数
$2.15M
进口金额
$253.2K
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-06-22
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401686393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM31CPTG |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | Tầng 15, Số 249 Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÁT SÁNG |
| 企业英文名称 | PHAT SANG PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 268 Đường 30 Tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842363616595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 61 | $1.25M |
| 中国 | 29 | $445.2K |
| 中国台湾 | 11 | $245.2K |
| 印度 | 8 | $132.4K |
| 荷兰 | 1 | $59.4K |
| 韩国 | 4 | $18.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $253.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 中国香港 | 60 | $1.31M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Global Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $213.5K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $207.7K | 其他酶制剂、非离子表面活性剂 |
| DUBHE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $177.1K | 三聚氰胺化合物、纺织染色助剂 |
| Sarex Chemicals A Division Of Saraf Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $76.5K | 纺织染色助剂、荧光增白染料 |
| Dubhee International Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $68.1K | 人造蜡 |
| Sarex Chemicals (A Division Of Saraf Chemicals Pvt. Ltd.) | 印度 | 2 | $28.1K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Jin Dong Innovating Development Trade (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 纺织染色助剂 |
| Ohyoung Inc. | 韩国 | 4 | $18.6K | 活性染料、分散染料 |
| Sarex Chemical | 印度 | 2 | $257 | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | 44 | $253.2K | 纺织染色助剂、酸性媒染染料 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 纺织染色助剂 | Sarex Chemical | 印度 | $254 |
| 2026-07-06 | 其他酶制剂 | Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-06 | 其他酶制剂 | Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-25 | 工业清洁制剂 | TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 泰国 | $11.4K |
| 2026-06-25 | 工业清洁制剂 | TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 非离子表面活性剂 | TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-06-09 | 工业清洁制剂 | TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 泰国 | $11.4K |
| 2026-06-09 | 纺织染色助剂 | TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-06-09 | 纺织染色助剂 | TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2026-06-09 | 纺织染色助剂 | TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 泰国 | $870 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 非离子表面活性剂 | Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-05-11 | 非离子表面活性剂 | Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-05-11 | 工业清洁制剂 | Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | $877 |
| 2026-02-03 | 非离子表面活性剂 | Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-03 | 工业清洁制剂 | Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | $593 |
| 2026-01-06 | 纺织染色助剂 | Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | $330 |
| 2026-01-06 | 非离子表面活性剂 | Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-11-25 | 非离子表面活性剂 | Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-25 | 工业清洁制剂 | Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | $292 |
| 2025-10-24 | 非离子表面活性剂 | Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | $1.9K |