Cong To Trading Manufacture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Công Tô

30
进口笔数
148
出口笔数
$265.0K
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-07-29
最近出口
7
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $19.7K · 3 笔2023-12进口 $31.4K · 3 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-01进口 $375 · 1 笔出口 $71.8K · 4 笔2024-02进口 $22.5K · 1 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $22.2K · 5 笔2024-04进口 $200 · 1 笔出口 $59.1K · 5 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $49.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $45.0K · 3 笔2024-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $57.3K · 3 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $51.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-04进口 $368 · 1 笔出口 $54.2K · 4 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $54.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2025-11进口 $22.8K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-12进口 $200 · 1 笔出口 $30.7K · 3 笔2026-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $47.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2026-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $43.2K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $19.7K · 3 笔2023-12进口 $31.4K · 3 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-01进口 $375 · 1 笔出口 $71.8K · 4 笔2024-02进口 $22.5K · 1 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $22.2K · 5 笔2024-04进口 $200 · 1 笔出口 $59.1K · 5 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $49.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $45.0K · 3 笔2024-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $57.3K · 3 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $51.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-04进口 $368 · 1 笔出口 $54.2K · 4 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $54.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2025-11进口 $22.8K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-12进口 $200 · 1 笔出口 $30.7K · 3 笔2026-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $47.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2026-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $43.2K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303655206
企查查编码QVNGD3TQCH
成立日期2005-02-02
联系地址740/21B Quốc Lộ 13, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI CÔNG TÔ
企业英文名称CONG TO TRADING - MANUFACTURE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址740/21B Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84918200602
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
391910自粘塑料卷
392099其他塑料片材
480890其他纸及纸板
560312人造纤维无纺布
903289其他自动控制仪
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392329非乙烯塑料袋
481960纸质办公储物用品
392690其他塑料制品
482290纸制卷轴
482390其他纸制品
392020聚丙烯塑料
480810瓦楞纸板
420292其他塑纺箱盒
731700钢铁钉及U形钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$264.6K
日本1$375

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本48$722.4K
越南100$589.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Zhiran Textile Co., Ltd.中国16$192.8K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Suzhou Hengrun Import & Export Corp. Ltd.中国9$52.0KPVC涂层织物、非泡沫塑料片
Cong Ty TNHH San Xuat Thuong Mai Cong To中国1$10.2K塑料涂层织物
Heja Group Textile Co., Ltd.中国1$9.2K染色化纤长丝布、染色聚酯布
Zennō & Co., Ltd.日本1$375其他合成短纤、衬背铝箔
Shanghai Global Taobao E-Commerce Co., Ltd.中国1$200电器装置零件、电力控制板
Glopaper HK Ltd.中国1$200其他泡沫塑料、纤维素卫生纸卷

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南28$325.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fukutoku Corp.日本12$253.6K其他塑纺箱盒、鞋靴零件
Sun Zem Ltd.日本8$207.9K女式毛大衣、男式化纤大衣
Yamashu Co., Ltd.日本8$105.4K女式纺织服装、男式非针织服装
Onamba Co., Ltd.日本12$97.7K带接头绝缘电线、塑料包装箱
Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)新加坡14$94.8K其他钢铁制品、聚氨酯泡沫塑料
Kurabe Industrial Co., Ltd.越南11$70.3K非乙烯塑料袋、纸质办公储物用品
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南43$54.6K电器装置零件、铜绕组线
Daito Kogyo Co., Ltd.日本4$23.9K针织头饰、其他纺织制品
TURANDOT LTD.日本2$22.8K女式毛大衣、女式化纤裙

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10塑料涂层织物Suzhou Zhiran Textile Co., Ltd.中国$2.4K
2026-04-10塑料涂层织物Suzhou Zhiran Textile Co., Ltd.中国$2.4K
2026-04-10塑料涂层织物Suzhou Zhiran Textile Co., Ltd.中国$1.1K
2026-04-10塑料涂层织物Suzhou Zhiran Textile Co., Ltd.中国$1.1K
2026-01-23塑料涂层织物Heja Group Textile Co., Ltd.中国$993
2026-01-23塑料涂层织物Heja Group Textile Co., Ltd.中国$1.3K
2026-01-23塑料涂层织物Heja Group Textile Co., Ltd.中国$1.0K
2026-01-23塑料涂层织物Heja Group Textile Co., Ltd.中国$1.4K
2026-01-23塑料涂层织物Heja Group Textile Co., Ltd.中国$1.0K
2026-01-23塑料涂层织物Heja Group Textile Co., Ltd.中国$993

出口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29聚丙烯塑料Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$686
2026-07-29瓦楞纸板Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$120
2026-07-29非乙烯塑料袋Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$443
2026-07-29聚丙烯塑料Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.2K
2026-07-29非乙烯塑料袋Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$58
2026-07-29其他塑料制品Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$240
2026-07-29非乙烯塑料袋Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$59
2026-07-29钢铁钉及U形钉Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$67
2026-07-29纸质办公储物用品Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$379
2026-07-29纸制卷轴Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$517

相关企业 · 同类产品

Cong To Trading Manufacture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →