BINH MINH INVESTMENT DEVELOPMENT & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và đầu tư phát triển Bình Minh
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102744456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HT599S |
| 成立日期 | 2008-05-09 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 36 Nguyễn Viết Xuân, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | binh minh investment development and trading joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 36 Nguyễn Viết Xuân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842462857358 |
| 邮箱 | dieuhoatot68@gmail.com |
| 传真 | +842462857359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 199亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $1.19M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $22.5K |
| 2024-10-14 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2024-09-10 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $49.4K |
| 2024-08-02 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $19.5K |
| 2024-08-02 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $66.2K |
| 2024-08-02 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $17.8K |
| 2024-08-02 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $32.5K |
| 2024-04-13 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $69.4K |
| 2024-04-13 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $59.7K |
| 2024-04-13 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $123.0K |