Duc Giang Industrial Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Công Nghiệp Đức Giang
- 邮箱16
183
进口笔数
0
出口笔数
$4.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101326255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38TUVG9 |
| 成立日期 | 2003-01-03 |
| 联系地址 | Lô 4, đường TS 25, khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP ĐỨC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 4, đường TS 25, khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +842223745339 |
| 邮箱 | congtyhoachatducgiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 280920 | 磷酸类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $2.40M |
| 中国台湾 | 24 | $607.5K |
| 韩国 | 34 | $590.0K |
| 意大利 | 9 | $434.3K |
| 印度 | 11 | $297.4K |
| 泰国 | 4 | $133.8K |
| 日本 | 4 | $62.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 35 | $777.9K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 29 | $504.3K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 20 | $493.8K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Esseco S.r.l. | 意大利 | 9 | $434.3K | 亚硫酸钠、非钠亚硫酸盐 |
| Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $264.8K | 固体烧碱、车身零件 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 7 | $188.3K | 硝酸类、乙酸 |
| F & S Industry Ltd. | 中国 | 6 | $109.1K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Pure Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $80.9K | 其他聚醚、丙二醇 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 5 | $76.3K | 甲酸、草酸化合物 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $66.0K | 其他化学制剂、氯化铝 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 柠檬酸 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2026-04-23 | 偏硅酸钠 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 柠檬酸 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2026-04-23 | 偏硅酸钠 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-01 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-01 | 碳酸钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-01 | 碳酸钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-01 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-03-18 | 亚硫酸钠 | Esseco S.r.l. | 意大利 | $59.8K |
| 2026-03-10 | 碳酸钠 | RED EAST CO LTD | 中国 | $16.1K |