Aroma Beverage Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RượU BIA NướC GIảI KHáT AROMA
32
进口笔数
14
出口笔数
$1.65M
进口金额
$212.0K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-11-26
最近出口
13
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900251486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUMM5HH |
| 成立日期 | 2006-05-31 |
| 联系地址 | Số 376 Đường Nguyễn Thiện Thuật, Tổ dân phố Yên Tập, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RƯỢU BIA NƯỚC GIẢI KHÁT AROMA |
| 企业英文名称 | AROMA BEVERAGE JOINST STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 376 Đường Nguyễn Thiện Thuật, Tổ dân phố Yên Tập, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +842213974480 |
| 邮箱 | khapk@men-vodka.com |
| 官网 | www.aromafactory.vn |
| 传真 | +842213974481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 200969 | 高糖度葡萄汁 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 380210 | 活性碳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220860 | 伏特加 |
| 220870 | 利口酒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 11 | $1.19M |
| 中国 | 11 | $310.8K |
| 澳大利亚 | 3 | $55.1K |
| 德国 | 3 | $48.9K |
| 俄罗斯 | 2 | $30.0K |
| 中国台湾 | 1 | $14.5K |
| 意大利 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $100.5K |
| 中国台湾 | 4 | $63.6K |
| 韩国 | 3 | $30.1K |
| 越南 | 1 | $17.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guala Closures Technology Ukraine LLC | 乌克兰 | 7 | $795.6K | 贱金属盖、塑料封口件 |
| Guala Closures Technologia Ukraind LLC | 罗马尼亚 | 4 | $392.2K | 塑料封口件 |
| Yantai Color Pack Co., Ltd. | 中国 | 7 | $157.3K | 混合调味料、贱金属盖 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $127.3K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Sunning SA Pty Ltd Atf Sunning SA Trust | 澳大利亚 | 2 | $40.3K | 10升以上静酒 |
| Terramar GmbH | 德国 | 2 | $29.7K | 贱金属锁具零件、黑色印刷墨水 |
| Qingdao Honestars Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| BETAKOM LLC | 俄罗斯 | 1 | $21.0K | 活性碳 |
| Terramar International GmbH | 德国 | 1 | $19.2K | 可互换冲压工具、非黑印刷油墨 |
| WANT TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $14.8K | 10升以上静酒 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shun Fa Food Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $63.6K | 调味甜水、未煮意面 |
| Thak Co., Ltd. | 日本 | 3 | $56.8K | 混合调味料、其他非酒精饮料 |
| Betohasu Liquor Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $43.6K | 利口酒、其他饮用杯 |
| Shinyong Chemical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.5K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| Thak Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.8K | 带壳椰子、番石榴芒果山竹 |
| Hanwolbiz Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.5K | 麦芽啤酒、伏特加 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | Guala Closures Technology Ukraine LLC | 乌克兰 | $11.2K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | Guala Closures Technology Ukraine LLC | 乌克兰 | $8.4K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | Guala Closures Technology Ukraine LLC | 乌克兰 | $18.6K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | Guala Closures Technology Ukraine LLC | 乌克兰 | $18.6K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | Guala Closures Technology Ukraine LLC | 乌克兰 | $36.5K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | Guala Closures Technology Ukraine LLC | 乌克兰 | $11.2K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | Guala Closures Technology Ukraine LLC | 乌克兰 | $26.5K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | Guala Closures Technology Ukraine LLC | 乌克兰 | $26.5K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | Guala Closures Technology Ukraine LLC | 乌克兰 | $8.4K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | Guala Closures Technology Ukraine LLC | 乌克兰 | $36.5K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 伏特加 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 中国台湾 | $19.1K |
| 2025-11-21 | 利口酒 | THAK CO LTD | 日本 | $12.5K |
| 2025-11-21 | 利口酒 | THAK CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2025-11-21 | 利口酒 | Thak Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2025-11-21 | 利口酒 | THAK CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-09-04 | 伏特加 | SHINYONG CHEMICAL CO., LTD | 韩国 | $18.5K |
| 2025-04-28 | 利口酒 | THAK CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-28 | 利口酒 | THAK CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-04-28 | 利口酒 | THAK CO LTD | 越南 | $941 |
| 2025-04-28 | 利口酒 | THAK CO LTD | 越南 | $1.9K |