A Oi Concept Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 染色人造纤维布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH à ơI CONCEPT
42
进口笔数
0
出口笔数
$247.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317068102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7CTPE7 |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | 4B Hồ Xuân Hương, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH À ƠI CONCEPT |
| 企业英文名称 | A OI CONCEPT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0911575815 |
| 邮箱 | ketoan.aoiconcept@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $247.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Goldsun Textile Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.3K | 棉机织布、印花棉布 |
| Jiangsu Rayfull Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $50.4K | 染色人造纤维布、印花人造纤维布 |
| Zhejiang Yongdeli Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $42.6K | 聚酯长丝织物、聚酯混纺布 |
| Hebei Xiucheng Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.9K | 漂白棉布、涤棉机织布 |
| Changxing Chuangyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| MACAU MIRLITON LTD | 中国澳门 | 2 | $16.6K | 发泡床垫、其他材料床垫 |
| Jinlongheng Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 其他材料床垫、木制家具零件 |
| Cozy Household Articles Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 其他寝具、服装零件 |
| TEXPACK MFG LTD | 中国香港 | 1 | $2.2K | 非乙烯塑料袋、其他寝具 |
| Texpack Mfg. Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他寝具、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG YONGDELI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG YONGDELI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING CHUANGYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING CHUANGYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING CHUANGYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 染色人造纤维布 | JIANGSU GOLDSUN TEXTILE TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING CHUANGYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-09 | 染色人造纤维布 | JIANGSU GOLDSUN TEXTILE TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-09 | 印花人造纤维布 | JIANGSU GOLDSUN TEXTILE TRADE CO LTD | 中国 | $823 |
| 2026-04-09 | 染色人造纤维布 | JIANGSU GOLDSUN TEXTILE TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |