Animaid Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Animaid
26
进口笔数
0
出口笔数
$543.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311812678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BR2V77 |
| 成立日期 | 2012-05-30 |
| 联系地址 | 175/11 Đường Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANIMAID |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng G.08, Tòa Nhà A, Khu CNPM, Đường Nội Bộ ĐHQG TP.HCM, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0838973978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 300420 | 抗生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 12 | $303.8K |
| 波兰 | 5 | $119.6K |
| 德国 | 4 | $63.3K |
| 意大利 | 3 | $25.3K |
| 捷克 | 1 | $18.3K |
| 中国台湾 | 1 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biocidas Biodegradables Zix S.L. | 西班牙 | 11 | $303.8K | 其他消毒剂、其他化学制剂 |
| Vetoquinol Italia S.r.l. | 波兰 | 5 | $119.6K | 猫狗饲料 |
| XVET GmbH | 德国 | 4 | $63.3K | 猫狗饲料、其他植物产品 |
| ORIGIN SRL | 意大利 | 3 | $25.3K | 猫狗饲料 |
| Tekro, s.r.o. | 捷克 | 1 | $18.3K | 猫狗粮、猫狗饲料 |
| SAN HEH PHARMACEUTICAL CORP ORATION STSP BRANCH | 中国台湾 | 1 | $13.4K | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
| WLS Spain S.L. | 西班牙 | 1 | $61 | 猫狗饲料、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他消毒剂 | Biocidas Biodegradables Zix S.L. | 西班牙 | $18.0K |
| 2026-04-06 | 其他消毒剂 | Biocidas Biodegradables Zix S.L. | 西班牙 | $15.9K |
| 2026-04-06 | 其他消毒剂 | Biocidas Biodegradables Zix S.L. | 西班牙 | $18.0K |
| 2026-04-06 | 其他消毒剂 | Biocidas Biodegradables Zix S.L. | 西班牙 | $15.9K |
| 2026-03-22 | 其他消毒剂 | Biocidas Biodegradables Zix S.L. | 西班牙 | $1.5K |
| 2026-03-22 | 其他消毒剂 | Biocidas Biodegradables Zix S.L. | 西班牙 | $5.3K |
| 2026-03-04 | 猫狗饲料 | ORIGIN SRL | 意大利 | $8.4K |
| 2026-03-04 | 猫狗饲料 | ORIGIN SRL | 意大利 | $8.4K |
| 2026-01-29 | 猫狗饲料 | ORIGIN SRL | 意大利 | $8.4K |
| 2025-12-08 | 其他消毒剂 | BIOCIDAS BIODEGRADABLES ZIX S L | 西班牙 | $8.0K |