Linh Huong Trade & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LINH HươNG BG
8
进口笔数
3
出口笔数
$165.2K
进口金额
$67.2K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2023-02-17
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400948699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQJ464A |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Con 1, Xã Tân Lập, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LINH HƯƠNG BG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Con 1, Xã Đèo Gia, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84867973787 |
| 邮箱 | sxtmlinhhuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $165.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $67.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $147.7K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他薄木板、其他木工机床 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yongwei Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 热带木薄板 |
| Qingdao Guomeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 硫化橡胶板片 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶板片 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶板片 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-02 | 硫化橡胶板片 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-12-02 | 硫化橡胶板片 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-02 | 硫化橡胶板片 | Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-02 | 硫化橡胶板片 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-02 | 硫化橡胶板片 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-02 | 硫化橡胶板片 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-05 | 数控圆柱磨床 | Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 热带木薄板 | Shenzhen Yongwei Industrial Co., Ltd. | 中国 | $22.4K |
| 2023-02-17 | 热带木薄板 | QINGDAO GUOMENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-02-17 | 热带木薄板 | Shenzhen Yongwei Industrial Co., Ltd. | 中国 | $22.4K |