PMTT Vietnam Mfg. Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO MáY PMTT VIệT NAM
1
进口笔数
163
出口笔数
$200
进口金额
$1.78M
出口金额
2025-01-08
最近进口
2026-01-14
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107440356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVV49UP |
| 成立日期 | 2016-05-19 |
| 联系地址 | OV3.21 Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY PMTT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PMTT VIET NAM MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | OV3.21 Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84989588368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 163 | $1.78M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIEL CRYSTAL (HK) MANUFACTORY LTD | 中国香港 | 1 | $200 | 通信设备零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $1.45M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $206.3K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $108.2K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 通信设备零件 | BIEL CRYSTAL (HK) MANUFACTORY LTD | 中国 | $200 |
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 轴承座 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-01-13 | 轴承座 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $321 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $319 |
| 2025-11-14 | 8477机器零件 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $833 |
| 2025-11-14 | 其他功能机器 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2025-11-13 | 其他功能机器 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2025-11-13 | 8477机器零件 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $833 |
| 2025-10-31 | 可互换冲压工具 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-10-30 | 橡塑模具 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |