PMTT Vietnam Mfg. Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 可互换冲压工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO MáY PMTT VIệT NAM

1
进口笔数
163
出口笔数
$200
进口金额
$1.78M
出口金额
2025-01-08
最近进口
2026-01-14
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-01进口 $200 · 1 笔出口 $20.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $908 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $363 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-01进口 $200 · 1 笔出口 $20.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $908 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $363 · 2 笔

工商档案

企业注册号0107440356
企查查编码QVNDVV49UP
成立日期2016-05-19
联系地址OV3.21 Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY PMTT VIỆT NAM
企业英文名称PMTT VIET NAM MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址OV3.21 Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84989588368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件

出口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
761699其他铝制品
847780其他橡塑机械
392690其他塑料制品
8477908477机器零件
848071橡塑模具
820890其他机器刀具
85012037.5W以上交直流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南163$1.78M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BIEL CRYSTAL (HK) MANUFACTORY LTD中国香港1$200通信设备零件、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南119$1.45M音频设备零件、其他塑料制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南26$206.3K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南16$108.2K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南2$14.8K安全气囊零件、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-08通信设备零件BIEL CRYSTAL (HK) MANUFACTORY LTD中国$200

出口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14轴承座INOAC VIETNAM CO LTD越南$181
2026-01-13轴承座INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$181
2025-12-23其他塑料制品INOAC VIETNAM CO LTD越南$321
2025-12-22其他塑料制品INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$319
2025-11-148477机器零件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$833
2025-11-14其他功能机器TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$13.5K
2025-11-13其他功能机器TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$13.5K
2025-11-138477机器零件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$833
2025-10-31可互换冲压工具TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2025-10-30橡塑模具TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

PMTT Vietnam Mfg. Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →