Song Hong Technology Investment and Development Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

2
进口笔数
67
出口笔数
$3.7K
进口金额
$642.9K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0104261503
企查查编码QVN50N8YR2
成立日期2009-11-18
联系地址Tầng 2, nhà số 6, ngõ 294, phố Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG SÔNG HỒNG
企业英文名称SONG HONG TELECOMMUNICATION TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, nhà số 6, ngõ 294, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话02432115651
邮箱manhcuong61@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
845290其他缝纫机零件
392390其他塑料包装制品
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
848030模具
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$642.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南2$3.7KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jaguar International Corporation越南45$536.2K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南14$81.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tannan Vietnam Co., Ltd.越南5$23.5K其他液化石油气、电动机及零件
Iwaseya Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K其他铝制品、其他纸制品
Kanegabo Co., Ltd.越南2$969瓦楞纸箱、塑料涂布纸板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08聚碳酸酯Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2025-09-24聚碳酸酯Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料制品Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$471
2026-06-29其他塑料制品Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$542
2026-06-29其他塑料制品Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$175
2026-06-29其他塑料制品Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$111
2026-06-29其他塑料制品Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-06-29其他塑料制品Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$268
2026-06-29其他塑料制品Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$200
2026-06-29其他塑料制品Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$515
2026-06-29其他塑料制品Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$591
2026-06-29其他塑料制品Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Song Hong Technology Investment and Development Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →