Song Hong Technology Investment and Development Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
2
进口笔数
67
出口笔数
$3.7K
进口金额
$642.9K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104261503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50N8YR2 |
| 成立日期 | 2009-11-18 |
| 联系地址 | Tầng 2, nhà số 6, ngõ 294, phố Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | SONG HONG TELECOMMUNICATION TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, nhà số 6, ngõ 294, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02432115651 |
| 邮箱 | manhcuong61@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848030 | 模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $642.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaguar International Corporation | 越南 | 45 | $536.2K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $81.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tannan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.5K | 其他液化石油气、电动机及零件 |
| Iwaseya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他铝制品、其他纸制品 |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $969 | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 聚碳酸酯 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-09-24 | 聚碳酸酯 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $471 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $542 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $175 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $515 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $591 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |