VIETNAM GREEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT & TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 混合卤化烃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ XANH VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$35.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108412182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W59KXR |
| 成立日期 | 2018-08-22 |
| 联系地址 | Số 30, Đường Kênh Giữa, Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GREEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30, Đường Kênh Giữa, Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84962131838 |
| 邮箱 | phongkinhdoanhvn3@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $35.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | 4 | $34.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| HANBO ENC CO LTD | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | $815 |
| 2025-09-23 | 金属焊条 | CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | $14 |
| 2025-09-23 | 铝合金管 | CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | $39 |
| 2025-09-23 | 精炼铜管件 | CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2025-09-23 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2025-09-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | $175 |
| 2025-09-23 | 混合卤化烃 | CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | $40 |
| 2025-09-23 | 衬背铝箔 | CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2025-09-23 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2025-09-23 | 精炼铜管件 | CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | $6 |