YM Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YM WOOD
36
进口笔数
4
出口笔数
$5.90M
进口金额
$863
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-01-29
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703064179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1W4M6P |
| 成立日期 | 2022-06-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 27, đường Khánh Bình 13, khu phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YM WOOD |
| 企业英文名称 | YM WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 27, đường Khánh Bình 13, khu phố Tân Hóa Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982747108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $4.10M |
| 中国 | 11 | $1.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $863 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China National Building Material Group FZE | 7 | $1.40M | 橡木原木、其他薄木板 | |
| Atoz Sourcing Ltd. | 越南 | 9 | $1.19M | 其他薄木板、6毫米以上橡木 |
| LYTON WOOD LTD | 中国香港 | 4 | $1.08M | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Atoz Sourcing Ltd. | 中国 | 7 | $748.9K | 其他薄木板 |
| Timberbear Corp. | 越南 | 2 | $578.7K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
| Surplus Industrial Ltd. | 越南 | 3 | $529.5K | 其他薄木板 |
| Mianyang Lyton Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $201.2K | 其他薄木板 |
| MTE EXPORTS LLC | 中国 | 1 | $103.7K | 非医用橡胶手套、机床零件附件 |
| Arrow Forest LLC | 中国 | 1 | $60.9K | 其他薄木板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $863 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 6毫米以上橡木 | LYTON WOOD LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-25 | 6毫米以上橡木 | LYTON WOOD LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-03-13 | 其他薄木板 | LYTON WOOD LTD | 越南 | $109.5K |
| 2026-03-13 | 其他薄木板 | LYTON WOOD LTD | 越南 | $429.5K |
| 2026-02-28 | 其他薄木板 | LYTON WOOD LTD | 越南 | $304.0K |
| 2026-01-21 | 其他薄木板 | LYTON WOOD LTD | 越南 | $218.4K |
| 2025-12-29 | 其他薄木板 | ATOZ SOURCING LTD | 越南 | $193.8K |
| 2025-12-29 | 其他薄木板 | ATOZ SOURCING LTD | 越南 | $41.4K |
| 2025-09-05 | 其他薄木板 | MIANYANG LYTON TRADE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-09-05 | 其他薄木板 | MIANYANG LYTON TRADE CO LTD | 中国 | $110.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-01-29 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-01-27 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-01-27 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-10-21 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-10-21 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-10-17 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-10-17 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-10-17 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |