CDC Materials & Office Equipment Joint Stock Company, Branch
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CDC
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$360.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105801222-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2Y3PWF |
| 成立日期 | 2018-03-08 |
| 联系地址 | Số 78 Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH – CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CDC |
| 企业英文名称 | BRANCH - CDC MATERIALS AND OFFICE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 78 Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $360.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 29 | $206.2K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 21 | $139.2K | 其他钢铁制品、技术分类天然橡胶 |
| CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | 越南 | 1 | $10.3K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 纸制卷轴、大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 多功能打印复印机 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $850 |
| 2026-04-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $926 |
| 2026-04-13 | 存储单元 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $926 |
| 2026-04-13 | 其他印刷机零件 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $176 |
| 2026-04-13 | 其他印刷机零件 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $17 |
| 2026-04-13 | 其他印刷机零件 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $176 |
| 2026-04-13 | 其他印刷机零件 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $88 |
| 2026-04-13 | 存储单元 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.8K |