Viet Cargo Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Việt Cargo
9
进口笔数
0
出口笔数
$132.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313345690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G16TDK |
| 成立日期 | 2015-07-13 |
| 联系地址 | 38 đường 19, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT CARGO |
| 企业英文名称 | VIET CARGO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A2-7, đường Nội Khu số 2, Khu phố Mỹ Văn 2, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84915850579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442090 | 木制品 |
| 590691 | 橡胶处理针织物 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $132.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Taiya Automobile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.7K | 塑料棒材及型材、其他锻钢制品 |
| Yueqing Fly Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 自动断路器、电力控制板 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自动断路器 | YUEQING FLY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | YUEQING FLY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | YUEQING FLY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | YUEQING FLY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | YUEQING FLY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | YUEQING FLY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | YUEQING FLY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | YUEQING FLY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | YUEQING FLY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | YUEQING FLY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.1K |