Vinachau Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINACHAU PHáT

39
进口笔数
1
出口笔数
$187.9K
进口金额
$13.9K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2023-09-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109136640
企查查编码QVNHRHER6X
成立日期2020-03-19
联系地址Tầng 9, Số 339 Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINACHAU PHÁT
企业英文名称VINACHAU PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Số 339 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84932241588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340399其他润滑剂
381190其他油类添加剂
381400油漆溶剂
320620铬颜料
350699其他粘合剂≤1kg
380991纺织染色助剂
390690其他丙烯酸聚合物
281910三氧化铬
283324硫酸镍

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
854390电气设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国38$187.8K
约旦1$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$13.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zincotec Co., Ltd.韩国16$139.4K制成颜料、其他润滑剂
ES Chemtech Co., Ltd.韩国17$39.2K其他化学制剂、铬颜料
Shin Poong Metal Co., Ltd.韩国5$9.3K其他化学制剂、镍合金板材
Ishuzu Shonin印度1$21芳香醚衍生物、氯化钾肥料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dovan Co., Ltd.越南1$13.9K未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03其他油类添加剂Zincotec Co., Ltd.韩国$25
2026-02-03油漆溶剂Zincotec Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-02-03油漆溶剂Zincotec Co., Ltd.韩国$10.3K
2026-01-14其他润滑剂Zincotec Co., Ltd.韩国$3
2025-12-26其他润滑剂Zincotec Co., Ltd.韩国$3
2025-12-10其他化学制剂Shin Poong Metal Co., Ltd.韩国$2.7K
2025-12-10其他化学制剂Shin Poong Metal Co., Ltd.韩国$3.0K
2025-12-02其他润滑剂Zincotec Co., Ltd.韩国$1
2025-10-28其他化学制剂Shin Poong Metal Co., Ltd.韩国$1.1K
2025-10-28其他化学制剂Shin Poong Metal Co., Ltd.韩国$3

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-08电气设备零件CONG TY TNHH DOVAN越南$12.8K
2023-09-07其他工业用纺织品CONG TY TNHH DOVAN越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Vinachau Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →