Vinachau Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINACHAU PHáT
39
进口笔数
1
出口笔数
$187.9K
进口金额
$13.9K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2023-09-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109136640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRHER6X |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Tầng 9, Số 339 Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINACHAU PHÁT |
| 企业英文名称 | VINACHAU PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Số 339 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84932241588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281910 | 三氧化铬 |
| 283324 | 硫酸镍 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 854390 | 电气设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $187.8K |
| 约旦 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zincotec Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $139.4K | 制成颜料、其他润滑剂 |
| ES Chemtech Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $39.2K | 其他化学制剂、铬颜料 |
| Shin Poong Metal Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $9.3K | 其他化学制剂、镍合金板材 |
| Ishuzu Shonin | 印度 | 1 | $21 | 芳香醚衍生物、氯化钾肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dovan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.9K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他油类添加剂 | Zincotec Co., Ltd. | 韩国 | $25 |
| 2026-02-03 | 油漆溶剂 | Zincotec Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-02-03 | 油漆溶剂 | Zincotec Co., Ltd. | 韩国 | $10.3K |
| 2026-01-14 | 其他润滑剂 | Zincotec Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2025-12-26 | 其他润滑剂 | Zincotec Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | Shin Poong Metal Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | Shin Poong Metal Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2025-12-02 | 其他润滑剂 | Zincotec Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2025-10-28 | 其他化学制剂 | Shin Poong Metal Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-10-28 | 其他化学制剂 | Shin Poong Metal Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 电气设备零件 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $12.8K |
| 2023-09-07 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $1.1K |