BINH SINH MINERAL INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư KHAI KHOáNG BìNH SINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.52M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601171014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBF7DYU |
| 成立日期 | 2014-05-27 |
| 联系地址 | Số nhà 399, Tổ 25, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHAI KHOÁNG BÌNH SINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 399, Tổ 25, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02806578176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $2.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $2.23M | 印刷标签、其他塑料制品 |
| PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $292.0K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 矿物处理机器 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $97.3K |
| 2025-01-20 | 矿物处理机器 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $58.9K |
| 2025-01-20 | 矿物处理机器 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $54.5K |
| 2025-01-20 | 矿物处理机器 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $81.3K |
| 2024-06-10 | 矿物处理机器 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $712.5K |
| 2024-06-05 | 矿物处理机器 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $712.5K |
| 2024-01-10 | 矿物处理机器 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $712.5K |
| 2024-01-10 | 电力控制板 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-01-10 | 电力控制板 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-01-10 | 其他离心泵 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |