Viet Quang Mechanical Manufacturing & Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 冷轧不锈钢板≥600mm宽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUơNG MạI SảN XUấT Cơ KHí Và DịCH Vụ VIệT QUANG
1
进口笔数
59
出口笔数
$76.6K
进口金额
$424.6K
出口金额
2023-03-24
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303928943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQTTG37 |
| 成立日期 | 2005-08-10 |
| 联系地址 | G5/15E Đường Trần Văn Giàu, Ấp 7, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUƠNG MẠI SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ DỊCH VỤ VIỆT QUANG |
| 企业英文名称 | VIET QUANG TRADING PRODUCE MECHANICAL & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G5/15E Đường Trần Văn Giàu, Ấp 7, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84837518727 |
| 邮箱 | vietquangtrading_pte@yahoo.com |
| 传真 | 0838764524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722220 | 不锈钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $76.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $424.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VE Staal Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $76.6K | 不锈钢废料、不锈钢棒材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 50 | $342.2K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 7 | $56.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 新加坡 | 1 | $15.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.1K | 不锈钢圆棒、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 不锈钢棒材 | VE STAAL PTE LTD | 印度 | $76.6K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-06 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 越南 | $8.9K |
| 2026-01-05 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON | 越南 | $11.1K |
| 2025-11-03 | 冷轧不锈钢板 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-03 | 冷轧不锈钢板 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-03 | 不锈钢圆棒 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-11-03 | 不锈钢圆棒 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-10-17 | 不锈钢圆管 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-09-18 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-09-18 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $1.1K |