Quantum Advanced Technical Solutions & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ALPHA PI
7
进口笔数
0
出口笔数
$50.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105860806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGYS1P2 |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | 99 Nội Khu Hưng Thái 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA PI |
| 企业英文名称 | ALPHA PI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 99 Nội Khu Hưng Thái 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84919943849 |
| 官网 | qatss.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $24.8K |
| 中国 | 1 | $17.9K |
| 波兰 | 3 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Luhang Marine Airbag & Fender Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 橡胶防撞垫、其他钢铁制品 |
| JST Services Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $17.1K | 处理纺织物、非纺织润滑剂 |
| Anticor Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $7.9K | 自粘塑料卷、橡胶处理织物 |
| J.S. Technical Services Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.6K | 非纺织润滑剂、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 处理纺织物 | J S T SERVICES CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2025-09-15 | 自粘塑料片 | J S T SERVICES CO LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2025-09-15 | 其他螺纹紧固件 | J S T SERVICES CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-09-15 | 非纺织润滑剂 | J S T SERVICES CO LTD | 泰国 | $747 |
| 2025-09-15 | 自粘塑料片 | J S T SERVICES CO LTD | 泰国 | $5.8K |
| 2024-12-30 | 自粘塑料卷 | ANTICOR SP. Z O.O. | 波兰 | $5.3K |
| 2024-12-30 | 自粘塑料卷 | ANTICOR SP. Z O.O. | 波兰 | $171 |
| 2024-12-27 | 聚合物基油漆 | ANTICOR SP. Z O.O. | 波兰 | $378 |
| 2024-04-22 | 其他螺纹紧固件 | J S T SERVICES CO LTD | 泰国 | $273 |
| 2024-04-22 | 自粘塑料片 | J S T SERVICES CO LTD | 泰国 | $1.9K |