Juba Air Export Import Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU JUBA AIR
5
进口笔数
8
出口笔数
$193.7K
进口金额
$48.6K
出口金额
2025-06-10
最近进口
2025-01-06
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312696537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2J3WBQ |
| 成立日期 | 2014-03-19 |
| 联系地址 | B3/1C Ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU JUBA AIR |
| 企业英文名称 | JUBA AIR EXPORT IMPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B3/1C Ấp 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84933275986 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841990 | 温控处理零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $193.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $48.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auliss Henan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $193.7K | 其他气泵、纺织增强橡胶管 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Knitpassion Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.4K | 聚烯烃绳缆、合成针织布 |
| Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.7K | 其他塑料制品、机器刷子部件 |
| Yongfeng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 其他塑料废料、聚丙烯聚合物 |
| Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 高强力机织物、加工牛马皮革 |
| Yongfeng Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料废料、纺织纱线筒管 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 其他气泵 | AULISS HENAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-06-10 | 电力控制板 | AULISS HENAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $314 |
| 2025-02-20 | 电力控制板 | AULISS HENAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-02-20 | 电力控制板 | AULISS HENAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $328 |
| 2025-02-20 | 其他气泵 | AULISS HENAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-02-20 | 其他气泵 | AULISS HENAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $889 |
| 2025-02-20 | 其他气泵 | AULISS HENAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-02-20 | 其他气泵 | AULISS HENAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-02-20 | 液体过滤机械 | AULISS HENAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $194 |
| 2025-02-20 | 其他气泵 | AULISS HENAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 工业干燥机 | CTY TNHH BAO BI YONGFENG VIET NAM | 越南 | $945 |
| 2024-07-26 | 其他气泵 | CTY TNHH BAO BI YONGFENG VIET NAM | 越南 | $4.3K |
| 2024-07-26 | 工业干燥机 | CTY TNHH BAO BI YONGFENG VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2024-06-28 | 钢制气罐 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $962 |
| 2024-06-28 | 温控处理零件 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $154 |
| 2024-06-28 | 其他气泵 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2024-06-28 | 工业干燥机 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-28 | 工业干燥机 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $689 |
| 2024-06-28 | 其他气泵 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-06-28 | 钢制气罐 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $535 |