Ngogia Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGô GIA.

0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$6.29M
出口金额
最近进口
2025-07-08
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $461.4K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $258.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $240.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $283.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $306.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $304.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $461.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $368.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $373.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $258.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $240.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $283.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $306.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $304.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $461.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $368.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $373.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700149730
企查查编码QVN3BPB6WH
成立日期1996-01-10
联系地址Khu phố Bình Đường II, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGÔ GIA.
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Bình Đường II, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话0838964951
邮箱ngogia@ngogiaco.com
传真0838964950
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国37$3.27M
阿联酋12$1.11M
新加坡12$1.03M
越南10$617.4K
沙特阿拉伯1$96.4K
马来西亚1$82.4K
荷兰1$75.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tampico Spice Co., Inc.美国35$3.03M整粒胡椒、未磨肉桂
T. S. Grewal & Co.新加坡12$1.03M碎肉桂、整粒胡椒
Amirane Omid FZC阿联酋9$835.3K未焙炒咖啡、整粒胡椒
Jameel International Foodstuff Trading LLC越南4$252.0K整粒胡椒、未磨肉桂
B&G Foods North America, Inc.美国2$238.6K醋渍黄瓜、整粒胡椒
Lian Hoong & Co. Sdn. Bhd.马来西亚2$142.5K整粒胡椒、未焙炒咖啡
Mahmood & Sons Dmcc阿联酋1$115.2K碾磨大米、去壳腰果
T. S. Grewal & Co.越南2$107.7K整粒胡椒、未磨肉桂
Al Omrania Trading Co.越南1$99.5K整粒胡椒
Aftab Foods Co. LLC沙特阿拉伯1$96.4K碾磨大米、干鹰嘴豆

近期贸易明细

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-08整粒胡椒AFTAB FOODS CO LLC沙特阿拉伯$96.4K
2025-07-01整粒胡椒MAHMOOD & SONS DMCC阿联酋$115.2K
2025-05-27整粒胡椒TAMPICO SPICE CO INC美国$126.3K
2025-05-02整粒胡椒TAMPICO SPICE CO INC美国$126.3K
2025-04-11整粒胡椒TAMPICO SPICE CO INC美国$126.3K
2025-03-28整粒胡椒TAMPICO SPICE CO INC美国$126.3K
2025-03-13整粒胡椒TAMPICO SPICE CO INC美国$126.3K
2025-03-05整粒胡椒AMIRANE OMID (F Z C)阿联酋$120.8K
2025-02-28整粒胡椒TAMPICO SPICE CO INC美国$126.3K
2025-02-14整粒胡椒AMIRANE OMID (F Z C)阿联酋$118.4K

相关企业 · 同类产品

Ngogia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →