Ngogia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGô GIA.
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$6.29M
出口金额
—
最近进口
2025-07-08
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700149730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BPB6WH |
| 成立日期 | 1996-01-10 |
| 联系地址 | Khu phố Bình Đường II, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGÔ GIA. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bình Đường II, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0838964951 |
| 邮箱 | ngogia@ngogiaco.com |
| 传真 | 0838964950 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 37 | $3.27M |
| 阿联酋 | 12 | $1.11M |
| 新加坡 | 12 | $1.03M |
| 越南 | 10 | $617.4K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $96.4K |
| 马来西亚 | 1 | $82.4K |
| 荷兰 | 1 | $75.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tampico Spice Co., Inc. | 美国 | 35 | $3.03M | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| T. S. Grewal & Co. | 新加坡 | 12 | $1.03M | 碎肉桂、整粒胡椒 |
| Amirane Omid FZC | 阿联酋 | 9 | $835.3K | 未焙炒咖啡、整粒胡椒 |
| Jameel International Foodstuff Trading LLC | 越南 | 4 | $252.0K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| B&G Foods North America, Inc. | 美国 | 2 | $238.6K | 醋渍黄瓜、整粒胡椒 |
| Lian Hoong & Co. Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $142.5K | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Mahmood & Sons Dmcc | 阿联酋 | 1 | $115.2K | 碾磨大米、去壳腰果 |
| T. S. Grewal & Co. | 越南 | 2 | $107.7K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| Al Omrania Trading Co. | 越南 | 1 | $99.5K | 整粒胡椒 |
| Aftab Foods Co. LLC | 沙特阿拉伯 | 1 | $96.4K | 碾磨大米、干鹰嘴豆 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 整粒胡椒 | AFTAB FOODS CO LLC | 沙特阿拉伯 | $96.4K |
| 2025-07-01 | 整粒胡椒 | MAHMOOD & SONS DMCC | 阿联酋 | $115.2K |
| 2025-05-27 | 整粒胡椒 | TAMPICO SPICE CO INC | 美国 | $126.3K |
| 2025-05-02 | 整粒胡椒 | TAMPICO SPICE CO INC | 美国 | $126.3K |
| 2025-04-11 | 整粒胡椒 | TAMPICO SPICE CO INC | 美国 | $126.3K |
| 2025-03-28 | 整粒胡椒 | TAMPICO SPICE CO INC | 美国 | $126.3K |
| 2025-03-13 | 整粒胡椒 | TAMPICO SPICE CO INC | 美国 | $126.3K |
| 2025-03-05 | 整粒胡椒 | AMIRANE OMID (F Z C) | 阿联酋 | $120.8K |
| 2025-02-28 | 整粒胡椒 | TAMPICO SPICE CO INC | 美国 | $126.3K |
| 2025-02-14 | 整粒胡椒 | AMIRANE OMID (F Z C) | 阿联酋 | $118.4K |