Tech Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH US TECH
4
进口笔数
0
出口笔数
$388.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301211752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNP8RW0G |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | G31 Khu đô thị Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH US TECH |
| 企业英文名称 | TECH FOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0908698966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $388.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Vbolt Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $343.0K | 工业蒸馏设备、其他催化剂制剂 |
| Qingdao Hailibo Rigging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Shanghai Beiwohe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 工业蒸馏设备 | CHONGQING VBOLT MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $180.6K |
| 2026-03-11 | 其他钢铁结构体 | CHONGQING VBOLT MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $77.4K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | CHONGQING VBOLT MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $84.9K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HAILIBO RIGGING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HAILIBO RIGGING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HAILIBO RIGGING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HAILIBO RIGGING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HAILIBO RIGGING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HAILIBO RIGGING CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HAILIBO RIGGING CO LTD | 中国 | $1.5K |