Tech Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH US TECH

4
进口笔数
0
出口笔数
$388.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $258.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $258.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301211752
企查查编码QVNNP8RW0G
成立日期2022-06-03
联系地址G31 Khu đô thị Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH US TECH
企业英文名称TECH FOOD LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话0908698966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
841940工业蒸馏设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$388.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Vbolt Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$343.0K工业蒸馏设备、其他催化剂制剂
Qingdao Hailibo Rigging Co., Ltd.中国1$27.2K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Shanghai Beiwohe Technology Co., Ltd.中国1$18.7K钢绞线缆、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11工业蒸馏设备CHONGQING VBOLT MACHINERY MFG CO LTD中国$180.6K
2026-03-11其他钢铁结构体CHONGQING VBOLT MACHINERY MFG CO LTD中国$77.4K
2026-02-27其他钢铁结构体CHONGQING VBOLT MACHINERY MFG CO LTD中国$84.9K
2026-01-05其他钢铁制品QINGDAO HAILIBO RIGGING CO LTD中国$1.8K
2026-01-05其他钢铁制品QINGDAO HAILIBO RIGGING CO LTD中国$1.7K
2026-01-05其他钢铁制品QINGDAO HAILIBO RIGGING CO LTD中国$1.3K
2026-01-05其他钢铁制品QINGDAO HAILIBO RIGGING CO LTD中国$1.0K
2026-01-05其他钢铁制品QINGDAO HAILIBO RIGGING CO LTD中国$3.0K
2026-01-05其他钢铁制品QINGDAO HAILIBO RIGGING CO LTD中国$635
2026-01-05其他钢铁制品QINGDAO HAILIBO RIGGING CO LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Tech Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →