ENA Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM ENA
0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$9.26M
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316083972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2T17TR |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | 15/28 Đường C1, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ENA |
| 企业英文名称 | ENA FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/28 Đường C1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0904323036 |
| 邮箱 | enafoodlink@gmail.com |
| 官网 | enaseafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 29 | $2.72M |
| 越南 | 25 | $1.88M |
| 中国澳门 | 12 | $1.17M |
| 中国 | 6 | $1.03M |
| 新加坡 | 17 | $847.0K |
| 中国香港 | 3 | $621.2K |
| 哈萨克斯坦 | 8 | $554.1K |
| 中国台湾 | 18 | $433.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Snk Global Trading Llc | 阿联酋 | 28 | $2.69M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| Sinocem Hebei Corp. Oration | 中国 | 6 | $1.03M | 粗制葵花/红花油、植物纺织纤维 |
| Song Fish Dealer Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $1.00M | 冻鲶鱼片、冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| San Hoi Chao Hoi Chan | 中国澳门 | 10 | $1.00M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| San Hoi Chao Hoi Chan | 越南 | 9 | $950.8K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| HONGKONG YILIANJU INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | 3 | $621.2K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Winwater Industrial Co., Ltd. | 越南 | 18 | $441.3K | 糖果、其他食品制剂 |
| Ecofruits LLP | 哈萨克斯坦 | 2 | $323.3K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Moshe Mussafi & Sons Marketing Food Ltd. | 越南 | 2 | $209.2K | 去壳腰果 |
| ECOFRUITS LLC | 哈萨克斯坦 | 3 | $31.5K | 坚果及种子、椰枣 |
近期贸易明细
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 熏制虾类 | SONG FISH DEALER PTE LTD | 新加坡 | $14.6K |
| 2026-03-27 | 保藏虾制品 | SONG FISH DEALER PTE LTD | 新加坡 | $15.3K |
| 2026-03-27 | 熏制虾类 | SONG FISH DEALER PTE LTD | 新加坡 | $9.6K |
| 2026-03-27 | 熏制虾类 | SONG FISH DEALER PTE LTD | 新加坡 | $11.1K |
| 2026-03-27 | 熏制虾类 | SONG FISH DEALER PTE LTD | 新加坡 | $12.3K |
| 2026-03-25 | 冷冻虾 | SAN HOI CHAO HOI CHAN | 中国澳门 | $29.9K |
| 2026-03-25 | 冷冻虾 | SAN HOI CHAO HOI CHAN | 中国澳门 | $9.9K |
| 2026-03-25 | 冷冻虾 | SAN HOI CHAO HOI CHAN | 中国澳门 | $9.5K |
| 2026-03-25 | 冷冻虾 | SAN HOI CHAO HOI CHAN | 中国澳门 | $3.8K |
| 2026-03-25 | 冷冻虾 | SAN HOI CHAO HOI CHAN | 中国澳门 | $9.6K |