Lam Hoa Hiep Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM HòA HIệP
0
进口笔数
196
出口笔数
$0
进口金额
$36.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603404336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31HD2CA |
| 成立日期 | 2016-09-01 |
| 联系地址 | Đội 4, Ấp Võ Dõng 3, Xã Gia Kiệm, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM HÒA HIỆP |
| 企业英文名称 | LAM HOA HIEP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, Ấp Võ Dõng 3, Xã Gia Kiệm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909849049 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 179 | $32.72M |
| 泰国 | 3 | $248.4K |
| 越南 | 1 | $198.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society | 中国 | 42 | $8.49M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Zhejiang Wuhan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 27 | $4.75M | 去壳腰果、糖渍植物制品 |
| Zhejiang Kunshun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.81M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jingxi City Xingwang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 8 | $1.78M | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 10 | $1.61M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Ningming County The Town of Iove Jumin Breeding Cooperatives | 中国 | 7 | $1.46M | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
| JINGXI CITY ZHEN ZHOU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 6 | $1.31M | 去壳腰果 | |
| Shanke International Trading (Qingtian) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.18M | 去壳腰果、其他食用坚果 |
| Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative | 中国 | 5 | $1.12M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Zhejiang Juewei Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $779.6K | 去壳腰果、其他加工水果 |
近期贸易明细
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $211.0K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | NINGMING COUNTY THE TOWN OF IOVE JUMIN BREEDING COOPERATIVES | — | $223.6K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHEN ZHOU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $77.1K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHEN ZHOU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $90.9K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHEN ZHOU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $34.3K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHEN ZHOU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $23.7K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | NINGMING COUNTY THE TOWN OF IOVE JUMIN BREEDING COOPERATIVES | — | $227.2K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $211.0K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $259.9K |
| 2026-04-18 | 去壳腰果 | NINGMING COUNTY THE TOWN OF IOVE JUMIN BREEDING COOPERATIVES | — | $215.9K |