Baria Agro Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BARIA AGRO

1
进口笔数
68
出口笔数
$26.9K
进口金额
$8.58M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-06-10
最近出口
1
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $954.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $509.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $348.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $327.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $544.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $393.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $463.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $954.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $609.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2026-03进口 $26.9K · 1 笔出口 $50.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $598.0K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $509.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $348.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $327.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $544.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $393.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $463.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $954.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $609.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2026-03进口 $26.9K · 1 笔出口 $50.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $598.0K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317216618
企查查编码QVN55E3R2W
成立日期2022-03-25
联系地址118 Alexandre de Rhode, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BARIA AGRO
企业英文名称LIMITED COMPANY BARIA AGRO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址118 Alexandre de Rhode, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02866757680
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
090411整粒胡椒
200819坚果及种子
090611未磨肉桂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$26.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯9$1.33M
哈萨克斯坦7$1.23M
摩洛哥5$1.15M
越南9$853.5K
英国5$781.4K
菲律宾9$528.2K
日本4$319.4K
阿联酋2$317.4K
立陶宛2$308.6K
沙特阿拉伯1$213.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Global Trading Agro印度尼西亚1$26.9K整肉豆蔻衣、整丁香

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Killion Merchandising Corp.菲律宾12$771.8K去壳腰果、加工樱桃
Tropicane Import Sarl摩洛哥3$678.5K去壳腰果、整粒胡椒
Exports L.P.英国4$620.5K去壳腰果、花生
Frutimport俄罗斯3$442.5K去壳花生、椰枣
Frutimport LLC俄罗斯3$434.8K去壳腰果、花生
Shapagat Logistic LLC哈萨克斯坦2$379.8K去壳腰果
LLC "NIMARIS"2$364.9K去壳腰果
Sahara Fruit Co., Ltd.越南3$227.8K去壳腰果、干椰子
Be Fathima Enterprises印度2$201.2K整粒豆蔻、去壳腰果
VERTEX FMCG VENTURES2$114.2K去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16带壳腰果CV Global Trading Agro印度尼西亚$26.9K

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10去壳腰果VERTEX FMCG VENTURES—$58.2K
2026-06-09去壳腰果TASTY NUT INDUSTRIES—$153.2K
2026-06-01整粒胡椒Killion Merchandising Corp.—$92.3K
2026-05-23去壳腰果LLC "NIMARIS"—$15.0K
2026-05-23去壳腰果LLC "NIMARIS"—$95.3K
2026-05-23去壳腰果LLC "NIMARIS"—$42.6K
2026-05-23去壳腰果LLC "NIMARIS"—$29.6K
2026-05-20去壳腰果Killion Merchandising Corp.—$54.0K
2026-05-13去壳腰果Killion Merchandising Corp.—$97.3K
2026-05-13去壳腰果SREE KRISHNA CASHEWS—$81.8K

相关企业 · 同类产品

Baria Agro Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →