Baria Agro Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BARIA AGRO
1
进口笔数
47
出口笔数
$26.9K
进口金额
$6.46M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317216618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55E3R2W |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | 118 Alexandre de Rhode, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BARIA AGRO |
| 企业英文名称 | LIMITED COMPANY BARIA AGRO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118 Alexandre de Rhode, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866757680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $26.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 5 | $1.17M |
| 摩洛哥 | 5 | $1.15M |
| 越南 | 9 | $853.5K |
| 英国 | 5 | $781.4K |
| 俄罗斯 | 5 | $716.6K |
| 日本 | 4 | $319.4K |
| 阿联酋 | 2 | $317.4K |
| 立陶宛 | 2 | $308.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $213.3K |
| 菲律宾 | 4 | $209.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Global Trading Agro | 印度尼西亚 | 1 | $26.9K | 整肉豆蔻衣、整丁香 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tropicane Import Sarl | 摩洛哥 | 3 | $678.5K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Exports L.P. | 英国 | 4 | $620.5K | 去壳腰果、花生 |
| Frutimport LLC | 俄罗斯 | 3 | $434.8K | 去壳腰果、花生 |
| Alliance Brock LLP | 哈萨克斯坦 | 1 | $393.9K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Shapagat Logistic LLC | 哈萨克斯坦 | 2 | $379.8K | 去壳腰果 |
| Way Dis Food Sarlau | 摩洛哥 | 1 | $288.7K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Sahara Fruit Co., Ltd. | 越南 | 3 | $227.8K | 去壳腰果、干椰子 |
| Halam Al Aghdiya Trading Llc | 沙特阿拉伯 | 1 | $213.3K | 去壳腰果 |
| Killion Merchandising Corp. | 菲律宾 | 4 | $209.3K | 去壳腰果、加工樱桃 |
| Japan Recruitment Group Co., Ltd. | 日本 | 2 | $57.7K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 带壳腰果 | CV Global Trading Agro | 印度尼西亚 | $26.9K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 去壳腰果 | VERTEX FMCG VENTURES | — | $56.0K |
| 2026-03-12 | 去壳腰果 | INDIAN FOOD MARTS | — | $20.1K |
| 2026-03-12 | 去壳腰果 | INDIAN FOOD MARTS | — | $22.8K |
| 2026-03-12 | 去壳腰果 | INDIAN FOOD MARTS | — | $7.4K |
| 2026-02-12 | 去壳腰果 | STE VIPA | — | $31.4K |
| 2026-01-01 | 去壳腰果 | TRANSASIA TRADE LLC | — | $43.2K |
| 2026-01-01 | 去壳腰果 | TRANSASIA TRADE LLC | — | $48.3K |
| 2026-01-01 | 去壳腰果 | TRANSASIA TRADE LLC | — | $45.0K |
| 2026-01-01 | 去壳腰果 | TRANSASIA TRADE LLC | — | $50.3K |
| 2025-09-03 | 去壳腰果 | KILLION MERCHANDISING CORP | 越南 | $95.0K |