Hien Long Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 291 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HIểN LONG VIệT NAM

1
进口笔数
291
出口笔数
$25.0K
进口金额
$408.5K
出口金额
2023-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0102746534
企查查编码QVNAKVXM4K
成立日期2008-05-15
联系地址Số 41 phố Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIỂN LONG VIỆT NAM
企业英文名称HIEN LONG VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 41 phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842436686231
邮箱truongcreate@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本460亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844316柔性版印刷机

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
392119其他泡沫塑料
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
281122二氧化硅
820730可互换冲压工具
390319其他苯乙烯聚合物
391732塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$25.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南291$408.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruian Minya Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$25.0K纸容器制造机、造纸机械零件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KORG Vietnam Co., Ltd.越南45$159.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南53$73.2K铝合金型材、木托盘
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南43$70.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南5$26.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南20$20.0K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Texon Vietnam Co., Ltd.越南8$16.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南66$8.8K聚甲醛、ABS共聚物
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国23$8.6K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
PCI Vietnam Co., Ltd.越南6$2.6K摩托车及配件、其他塑料制品
Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$2.5K铜合金条杆、黄铜管

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-14柔性版印刷机RUIAN MINYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$25.0K

出口(共 291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫塑料片IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$68
2026-04-28非泡沫塑料片IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$97
2026-04-28非泡沫塑料片IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$127
2026-04-28非泡沫塑料片IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$55
2026-04-28非泡沫塑料片IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$70
2026-04-28非泡沫塑料片IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$619
2026-04-28非泡沫塑料片IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$112
2026-04-28非泡沫塑料片IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$331
2026-04-28非泡沫塑料片IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$99
2026-04-28非泡沫塑料片IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$738

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hien Long Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →