Hien Long Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 291 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIểN LONG VIệT NAM
1
进口笔数
291
出口笔数
$25.0K
进口金额
$408.5K
出口金额
2023-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102746534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKVXM4K |
| 成立日期 | 2008-05-15 |
| 联系地址 | Số 41 phố Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỂN LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HIEN LONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842436686231 |
| 邮箱 | truongcreate@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 291 | $408.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Minya Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $159.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $73.2K | 铝合金型材、木托盘 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $70.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $26.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $20.0K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $16.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 66 | $8.8K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $8.6K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| PCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.6K | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
| Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.5K | 铜合金条杆、黄铜管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 柔性版印刷机 | RUIAN MINYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $25.0K |
出口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $619 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $331 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $738 |