Dong Tien Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

9
进口笔数
59
出口笔数
$95.6K
进口金额
$512.1K
出口金额
2026-05-22
最近进口
2026-03-30
最近出口
3
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $184.9K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 3 笔2024-03进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $178 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $184.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $46.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 3 笔2024-03进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $178 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $184.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $46.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301089686
企查查编码QVND97Y0A5
成立日期2019-05-06
联系地址Thôn Khả Lý Hạ, Xã Quảng Minh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐỒNG TIẾN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Dân Phố Khả Lý, Phường Vân Hà, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84962036865
邮箱hoanxuyen03051987@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
591190其他工业用纺织品
730890其他钢铁结构体
841231气动直线发动机
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件
842219商用洗碗机
842833皮带输送机
846890焊接机零件
901720绘图仪器

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
854449绝缘电线
730729不锈钢管配件
730890其他钢铁结构体
842833皮带输送机
731815钢铁螺钉螺栓
853620自动断路器
853650其他电气开关
320890聚合物基油漆
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$95.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$508.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunshan Rezota Co., Ltd.中国3$56.7K电力控制板、阀门龙头
Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd.中国1$19.9K单张印刷品、1kg以下胶粘剂
Dalian Shangjie Technology Co., Ltd.中国5$19.0K汽车座椅零件、清洁用布

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南4$185.4K其他电子IC、其他塑料制品
Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南16$85.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南8$78.2K处理器及控制器、其他电子IC
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南12$68.9K钢化安全玻璃、光伏电池
Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd.越南3$46.3K其他钢铁制品、绝缘电线
Fortune Link Electronics Co., Ltd.越南6$19.7K其他钢铁结构体、其他钢铁管件
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$10.3K钢化安全玻璃、通信设备零件
APOWER Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南4$4.0K蓄电池零件、绝缘电线
Telstar Vietnam Co., Ltd.越南2$2.1K固定碳电阻、非LED二极管
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$1.5K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22过滤净化器零件Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd.中国$9
2026-05-22气体过滤机械Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd.中国$6.9K
2026-05-22其他工业用纺织品Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd.中国$32
2026-05-22过滤净化器零件Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd.中国$6.0K
2026-05-22气体过滤机械Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd.中国$7.0K
2026-05-22过滤净化器零件Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd.中国$3
2026-05-22其他工业用纺织品Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd.中国$44
2025-07-15气动直线发动机Dalian Shangjie Technology Co., Ltd.中国$969
2025-07-03汽车座椅零件Dalian Shangjie Technology Co., Ltd.中国$405
2025-07-03汽车座椅零件Dalian Shangjie Technology Co., Ltd.中国$4.8K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30非办公金属家具Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南$98
2026-03-30非办公金属家具Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南$286
2026-03-30非办公金属家具Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南$205
2026-03-30非办公金属家具Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南$332
2026-03-30金属框架座椅Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-03-27非办公金属家具Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南$286
2026-03-27金属框架座椅Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-03-27非办公金属家具Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南$98
2026-03-27非办公金属家具Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南$205
2026-03-27非办公金属家具Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南$332

相关企业 · 同类产品

Dong Tien Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →