Dong Tien Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
9
进口笔数
59
出口笔数
$95.6K
进口金额
$512.1K
出口金额
2026-05-22
最近进口
2026-03-30
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301089686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND97Y0A5 |
| 成立日期 | 2019-05-06 |
| 联系地址 | Thôn Khả Lý Hạ, Xã Quảng Minh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐỒNG TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Khả Lý, Phường Vân Hà, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84962036865 |
| 邮箱 | hoanxuyen03051987@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $95.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $508.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Rezota Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.7K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 单张印刷品、1kg以下胶粘剂 |
| Dalian Shangjie Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.0K | 汽车座椅零件、清洁用布 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $185.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $85.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $78.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $68.9K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $46.3K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Fortune Link Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁管件 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| APOWER Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $4.0K | 蓄电池零件、绝缘电线 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 过滤净化器零件 | Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-05-22 | 气体过滤机械 | Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-05-22 | 其他工业用纺织品 | Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-05-22 | 过滤净化器零件 | Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-05-22 | 气体过滤机械 | Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-05-22 | 过滤净化器零件 | Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-05-22 | 其他工业用纺织品 | Globeshopping Internet Science & Technology (HK) Ltd. | 中国 | $44 |
| 2025-07-15 | 气动直线发动机 | Dalian Shangjie Technology Co., Ltd. | 中国 | $969 |
| 2025-07-03 | 汽车座椅零件 | Dalian Shangjie Technology Co., Ltd. | 中国 | $405 |
| 2025-07-03 | 汽车座椅零件 | Dalian Shangjie Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非办公金属家具 | Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-03-30 | 非办公金属家具 | Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $286 |
| 2026-03-30 | 非办公金属家具 | Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $205 |
| 2026-03-30 | 非办公金属家具 | Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $332 |
| 2026-03-30 | 金属框架座椅 | Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $286 |
| 2026-03-27 | 金属框架座椅 | Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $205 |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $332 |