MYLAC TRADING & MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT MYLAC
2
进口笔数
0
出口笔数
$86.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400818523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPWVC2K |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | Thôn Hạ Lát, Xã Tiên Sơn, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MYLAC |
| 企业英文名称 | MYLAC TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hạ Lát, Phường Vân Hà, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986753884 |
| 邮箱 | nguyenthihong14784@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $86.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI FORTUNE RISING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $48.8K | 氢氧化铝、低吸水率瓷砖 |
| YIWU GRAND PARK ENTERPRISES CO LTD | 中国 | 1 | $37.9K | 瓦楞纸箱、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 非玻璃化转印纸 | YIWU GRAND PARK ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-05-31 | 非玻璃化转印纸 | YIWU GRAND PARK ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2024-05-31 | 非玻璃化转印纸 | YIWU GRAND PARK ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-02-02 | 其他橡塑机械 | LINYI FORTUNE RISING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2023-02-02 | 吹塑机 | LINYI FORTUNE RISING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2023-02-02 | 其他橡塑机械 | LINYI FORTUNE RISING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |