NGOI SAO XANH ADVERTISEMENT & INTERIOR CO LTD
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG CáO Và TRANG TRí NộI THấT NGôI SAO XANH
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$75.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300337946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SK7XHK |
| 成立日期 | 2008-06-25 |
| 联系地址 | Số 11 khu phố Yên Lã, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT NGÔI SAO XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84912628389 |
| 邮箱 | ngoisaoxanhvn9@gmail.com |
| 官网 | ngoisaoxanhvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $75.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | 4 | $32.3K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | 21 | $28.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $7.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $3.4K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 绝缘电线、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH ADTEK (VIET NAM) | 越南 | 1 | $1.9K | 聚乙烯袋、其他钢铁制品 |