Stone Dragon Trade & Trust Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TM Và ủY THáC RồNG Đá
7
进口笔数
0
出口笔数
$38.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202199620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBX5G8V |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | P702 Tòa nhà AkaShi số 10 Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TM VÀ ỦY THÁC RỒNG ĐÁ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P702 Tòa nhà AkaShi số 10 Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0938509688 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $38.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 4 | $23.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Bhimani Ceramic Industries | 印度 | 1 | $7.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Alpha Trading Co. | 印度 | 1 | $3.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shree Balaji Granites & Exports | 印度 | 1 | $3.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 花岗岩制品 | SHREE BALAJI GRANITES & EXPORTS | 印度 | $3.6K |
| 2023-11-02 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $3.3K |
| 2023-11-02 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $4.5K |
| 2023-10-26 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $3.3K |
| 2023-09-21 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $2.4K |
| 2023-09-21 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $10.3K |
| 2023-09-13 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $3.7K |
| 2023-09-07 | 低吸水率瓷砖 | BHIMANI CERAMIC INDUSTRIES | 印度 | $5.5K |
| 2023-09-07 | 低吸水率瓷砖 | BHIMANI CERAMIC INDUSTRIES | 印度 | $2.2K |