MANH PHAT INDUSTRIAL MACHINE EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC CôNG NGHIệP MạNH PHáT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$135.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703044623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34NK25T |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | 338/19, Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC CÔNG NGHIỆP MẠNH PHÁT |
| 企业英文名称 | MANH PHAT INDUSTRIAL MACHINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 338/19, Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84829956488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 850760 | 锂离子电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $135.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 3 | $58.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 2 | $56.2K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| ICF CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $20.9K | 7mm以上铝合金丝、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 电动叉车 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2026-04-22 | 电动叉车 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2025-11-19 | 电动叉车 | ICF CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20.9K |
| 2025-07-09 | 电动叉车 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $22.2K |
| 2025-07-07 | 电动叉车 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $22.2K |
| 2025-03-07 | 电动叉车 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $22.7K |
| 2025-03-07 | 电动叉车 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $11.3K |