Hengli Electrical Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Cơ ĐIệN HENGLI
3
进口笔数
8
出口笔数
$31.4K
进口金额
$80.6K
出口金额
2025-09-20
最近进口
2025-04-02
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101127424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VG8EVC |
| 成立日期 | 2023-11-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 1 Phú Vinh, Phường Bắc Nghĩa, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CƠ ĐIỆN HENGLI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1 Phú Vinh, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0912384166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $31.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $80.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Funas (Taishan) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 矿物棉、硫化泡沫橡胶 |
| Kunshan Qingkang Electromechanical Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 涂层钢丝制品、其他钢铁制品 |
| Isaac Morris Ltd. | 美国 | 1 | $132 | 其他服装配件、服装零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.9K | 铜废料、瓦楞纸箱 |
| Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.0K | 纺织染色助剂、精梳棉纱 |
| Lugang Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.6K | 其他钢铁结构体、窗式/壁挂空调 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.0K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 玻璃纤维制品 | FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $532 |
| 2025-09-20 | 衬背铝箔 | FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-09-20 | 玻璃纤维制品 | FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $755 |
| 2025-09-20 | 硫化泡沫橡胶 | FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-20 | 硫化泡沫橡胶 | FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-09-20 | 玻璃纤维制品 | FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-05-09 | 化纤针织服装 | ISAAC MORRIS LTD | 中国 | $30 |
| 2025-05-09 | 女式合成泳装 | ISAAC MORRIS LTD | 中国 | $9 |
| 2025-05-09 | 女式合成泳装 | ISAAC MORRIS LTD | 中国 | $9 |
| 2025-05-09 | 男式化纤大衣 | ISAAC MORRIS LTD | 中国 | $31 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 其他白炽灯 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-04-02 | 塑料管件 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-03-31 | 钢铁管线管 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-03-31 | 泵零件 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-03-31 | 其他白炽灯 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-03-31 | 塑料管件 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-03-31 | 钢铁管线管 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-03-31 | 钢铁管线管 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-03-31 | 钢铁管线管 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-08-08 | 其他硫化橡胶制品 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $46 |