Phuc An Import Export Trading & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU PHúC AN
2
进口笔数
0
出口笔数
$15.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317506719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHP0D10 |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0977527541 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611300 | 针织服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 621210 | 胸罩 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 845630 | 放电加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $15.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHUNYANG TRADING CO LTD | 美国 | 1 | $8.6K | 圆锥滚子轴承、钢铁螺钉螺栓 |
| SWITZERLAND BECOMES TBE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.5K | 纸制包装容器、女式化纤套装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 棉质衬衫 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $768 |
| 2023-07-31 | 男式化纤裤 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2023-07-31 | 铝制容器≤300升 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $295 |
| 2023-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $348 |
| 2023-07-31 | 胸罩 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2023-07-31 | 圆珠笔 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $234 |
| 2023-07-31 | 自粘塑料片 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $166 |
| 2023-07-31 | 其他塑料制品 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2023-07-31 | 放电加工机床 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2023-07-31 | 剪刀及刀片 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $125 |