EDE CAFE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ê Đê CAFé
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$8.1K
出口金额
—
最近进口
2025-02-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001666322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPERN9U |
| 成立日期 | 2019-08-15 |
| 联系地址 | Buôn KLa, Xã Dray Sáp, Huyện Krông Ana, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ê ĐÊ CAFÉ |
| 企业英文名称 | EDE CAFE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Buôn KLa, Xã Ea Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0988936517 |
| 邮箱 | Edecafe1988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.5K |
| 加拿大 | 1 | $2.8K |
| 美国 | 1 | $765 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUEBEC INC | 越南 | 2 | $4.5K | 碾磨大米、烘焙咖啡 |
| QUEBEC INC | 加拿大 | 1 | $2.8K | 车轮零件、其他加工钻石 |
| Kiny Collective LLC | 美国 | 1 | $765 | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 未焙炒咖啡 | KINY COLLECTIVE LLC | 美国 | $377 |
| 2025-02-18 | 未焙炒咖啡 | KINY COLLECTIVE LLC | 美国 | $388 |
| 2024-05-13 | 烘焙咖啡 | QUEBEC INC | 越南 | $2.8K |
| 2024-05-13 | 烘焙咖啡 | QUEBEC INC | 加拿大 | $2.8K |
| 2023-08-25 | 咖啡提取物 | QUEBEC INC | 越南 | $17 |
| 2023-08-25 | 烘焙咖啡 | QUEBEC INC | 越南 | $653 |
| 2023-08-25 | 咖啡提取物 | QUEBEC INC | 越南 | $286 |
| 2023-08-25 | 咖啡提取物 | QUEBEC INC | 越南 | $118 |
| 2023-08-25 | 烘焙咖啡 | QUEBEC INC | 越南 | $632 |