Tadaco Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư TADACO
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$70.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317050909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MEVBM3 |
| 成立日期 | 2021-11-26 |
| 联系地址 | Số 81/15/1 Huỳnh Văn Nghệ, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TADACO |
| 企业英文名称 | TADACO INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81/15/8 Huỳnh Văn Nghệ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84903736340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 901831 | 注射器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 760711 | 铝箔 |
| 841319 | 计量液体泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $70.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $53.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 27 | $16.7K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 培养基 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $289 |
| 2025-10-18 | 塑料封口件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-10-18 | 其他塑料包装制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-10-18 | 滤纸板 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-10-18 | 其他塑料制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-10-18 | 其他塑料制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-10-18 | 其他塑料制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-10-18 | 其他塑料制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-10-18 | 注射器 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-10-18 | 其他塑料制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $54 |