Nam Viet DV & TM Produce Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT TM Và DV NAM VIệT
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$45.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105810499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46C2FKD |
| 成立日期 | 2012-03-05 |
| 联系地址 | Km14, Quốc Lộ 1A, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TM VÀ DV NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET DV AND TM PRODUCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km14, Quốc Lộ 1A, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02436857883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $44.1K |
| 加拿大 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Beta Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 铝合金型材、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| The Sustainable Development Enterprises Energy Solutions & Associates | 加拿大 | 1 | $1.6K | 集成电路零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 金属框架座椅 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $252 |
| 2025-11-07 | 金属框架软垫椅 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-07 | 非办公金属家具 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-11-03 | 金属框架软垫椅 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-03 | 金属框架座椅 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $252 |
| 2025-11-03 | 非办公金属家具 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-07-04 | 金属框架座椅 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $254 |
| 2025-07-04 | 非办公金属家具 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-07-04 | 金属框架软垫椅 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-01-03 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | $3.0K |