AN VU VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần An Vu Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$14.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312460186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH85Q9PV |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | 125/48/2 Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN VU VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 125/48/2 Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84907589456 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841630 | 炉用机械配件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $11.7K |
| 美国 | 1 | $3.1K |
| 荷兰 | 1 | $82 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOMETIC PTE LTD | 新加坡 | 2 | $14.9K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-20 | 其他润滑剂 | DOMETIC PTE LTD | 荷兰 | $82 |
| 2023-02-20 | 零售清洁粉剂 | DOMETIC PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2023-02-20 | 零售清洁粉剂 | DOMETIC PTE LTD | 美国 | $1.9K |
| 2023-02-13 | 炉用机械配件 | DOMETIC PTE LTD | 德国 | $5.5K |
| 2023-02-13 | 非液体温度计 | DOMETIC PTE LTD | 德国 | $261 |
| 2023-02-13 | 其他钢铁管件 | DOMETIC PTE LTD | 德国 | $592 |
| 2023-02-13 | 炉用机械配件 | DOMETIC PTE LTD | 德国 | $5.3K |