Biorich Pharma Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BIORICH PHARMA

235
进口笔数
0
出口笔数
$3.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $428.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $164.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $111.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $146.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $315.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $428.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $164.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $111.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $146.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $315.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $428.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315846653
企查查编码QVNA9TG6R3
成立日期2019-08-13
联系地址20/50/13 Đường TX 24, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BIORICH PHARMA
企业英文名称BIORICH PHARMA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20/50/13 Đường TX 24, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话+84942942168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350510改性淀粉
251990其他氧化镁
391290其他纤维素衍生物
283329其他硫酸盐
350790其他酶制剂
130219其他植物提取物
283630碳酸氢钠
281000硼氧化物及酸
281511固体烧碱
340242非离子表面活性剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度152$1.59M
中国台湾11$481.6K
中国32$425.7K
新加坡10$168.0K
日本8$161.6K
法国3$86.6K
马来西亚3$46.0K
德国9$38.9K
荷兰4$34.5K
英国2$5.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gangwal Healthcare Pvt. Ltd.印度31$550.4K其他有机化合物、含氧羧酸及其衍生物
CONTEK LIFE SCIENCE CO LTD中国台湾11$481.6K其他酶制剂
Sujata Nutri-Pharma Private Ltd.印度66$358.2K其他硫酸盐、其他氧化镁
Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡7$160.7K二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚
Develing Trade B.V.荷兰10$134.3K乳清制品、猫狗饲料
Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd.印度8$100.8K棕榈/硬脂酸、其他纤维素衍生物
Eagle Chemical Works印度7$45.7K其他维生素、其他杂环化合物
Kingphar Import & Export Co., Ltd.中国7$41.2K其他抗生素、维生素C及衍生物
Scan Diagnostics印度6$35.3K其他诊断试剂、其他无环多元羧酸
Kronox Lab Sciences Ltd.印度7$6.6K钠磷酸盐、乙酸及盐类

近期贸易明细

进口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29醚酚衍生物KRONOX LAB SCIENCES LTD印度$675
2026-04-29其他一元酚KRONOX LAB SCIENCES LTD印度$375
2026-04-29其他植物提取物NINGBO GREEN-HEALTH PHARMACEUTICAL CO,LTD中国$2.5K
2026-04-29二氧化钛颜料(<80%)COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$6.7K
2026-04-29醚酚衍生物KRONOX LAB SCIENCES LTD印度$675
2026-04-29其他植物提取物NINGBO GREEN-HEALTH PHARMACEUTICAL CO,LTD中国$2.5K
2026-04-29其他一元酚KRONOX LAB SCIENCES LTD印度$375
2026-04-29二氧化钛颜料(<80%)COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$6.7K
2026-04-28其他无环多元羧酸ARSHINE PHARMACEUTICAL CO., LTD中国$1.1K
2026-04-28其他纤维素醚ZHONGBAO CHEMICALS CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Biorich Pharma Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →