Biorich Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 315 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIORICH PHARMA
315
进口笔数
0
出口笔数
$4.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
75
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315846653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9TG6R3 |
| 成立日期 | 2019-08-13 |
| 联系地址 | 20/50/13 Đường TX 24, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIORICH PHARMA |
| 企业英文名称 | BIORICH PHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/50/13 Đường TX 24, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84942942168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 183 | $2.09M |
| 中国 | 58 | $958.5K |
| 中国台湾 | 13 | $562.0K |
| 新加坡 | 15 | $265.2K |
| 日本 | 11 | $183.9K |
| 马来西亚 | 7 | $97.0K |
| 法国 | 5 | $90.7K |
| 德国 | 10 | $70.3K |
| 捷克 | 1 | $52.0K |
| 荷兰 | 6 | $46.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GANGWAL HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 33 | $580.7K | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
| CONTEK LIFE SCIENCE CO LTD | 中国台湾 | 13 | $562.0K | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
| SUJATA NUTRI-PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | 72 | $414.8K | 其他硫酸盐、其他氧化镁 |
| Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $312.6K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚 |
| Develing Trade B.V. | 荷兰 | 21 | $250.2K | 乳清制品、猫狗饲料 |
| NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PRIVATE LIMITED | 16 | $227.8K | 棕榈/硬脂酸、其他纤维素衍生物 | |
| Jiangxi Alpha Hi-Tech Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $122.8K | 聚乙烯醇、饱和一元醇 |
| K. W. Pfannenschmidt GmbH | 德国 | 7 | $66.2K | 其他植物提取物、其他维生素 |
| Eagle Chemical Works | 印度 | 8 | $64.6K | 其他维生素、其他杂环化合物 |
| Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $41.2K | 维生素C及衍生物、其他抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 块滑石 | Develing Trade B.V. | 荷兰 | $5.5K |
| 2026-07-30 | 氢氧化镁及过氧化镁 | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.8K |
| 2026-07-30 | 其他纤维素醚 | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 其他纤维素醚 | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 氢氧化铝 | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.7K |
| 2026-07-30 | 其他纤维素醚 | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.1K |
| 2026-07-30 | 其他纤维素醚 | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.1K |
| 2026-07-29 | 氢氧化镁及过氧化镁 | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.4K |
| 2026-07-29 | 钛氧化物 | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.6K |
| 2026-07-29 | 非离子表面活性剂 | Develing Trade B.V. | 法国 | $1.8K |