Biorich Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIORICH PHARMA
235
进口笔数
0
出口笔数
$3.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315846653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9TG6R3 |
| 成立日期 | 2019-08-13 |
| 联系地址 | 20/50/13 Đường TX 24, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIORICH PHARMA |
| 企业英文名称 | BIORICH PHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/50/13 Đường TX 24, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84942942168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 152 | $1.59M |
| 中国台湾 | 11 | $481.6K |
| 中国 | 32 | $425.7K |
| 新加坡 | 10 | $168.0K |
| 日本 | 8 | $161.6K |
| 法国 | 3 | $86.6K |
| 马来西亚 | 3 | $46.0K |
| 德国 | 9 | $38.9K |
| 荷兰 | 4 | $34.5K |
| 英国 | 2 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gangwal Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 31 | $550.4K | 其他有机化合物、含氧羧酸及其衍生物 |
| CONTEK LIFE SCIENCE CO LTD | 中国台湾 | 11 | $481.6K | 其他酶制剂 |
| Sujata Nutri-Pharma Private Ltd. | 印度 | 66 | $358.2K | 其他硫酸盐、其他氧化镁 |
| Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $160.7K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚 |
| Develing Trade B.V. | 荷兰 | 10 | $134.3K | 乳清制品、猫狗饲料 |
| Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $100.8K | 棕榈/硬脂酸、其他纤维素衍生物 |
| Eagle Chemical Works | 印度 | 7 | $45.7K | 其他维生素、其他杂环化合物 |
| Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $41.2K | 其他抗生素、维生素C及衍生物 |
| Scan Diagnostics | 印度 | 6 | $35.3K | 其他诊断试剂、其他无环多元羧酸 |
| Kronox Lab Sciences Ltd. | 印度 | 7 | $6.6K | 钠磷酸盐、乙酸及盐类 |
近期贸易明细
进口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 醚酚衍生物 | KRONOX LAB SCIENCES LTD | 印度 | $675 |
| 2026-04-29 | 其他一元酚 | KRONOX LAB SCIENCES LTD | 印度 | $375 |
| 2026-04-29 | 其他植物提取物 | NINGBO GREEN-HEALTH PHARMACEUTICAL CO,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 醚酚衍生物 | KRONOX LAB SCIENCES LTD | 印度 | $675 |
| 2026-04-29 | 其他植物提取物 | NINGBO GREEN-HEALTH PHARMACEUTICAL CO,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 其他一元酚 | KRONOX LAB SCIENCES LTD | 印度 | $375 |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 其他无环多元羧酸 | ARSHINE PHARMACEUTICAL CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他纤维素醚 | ZHONGBAO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.8K |