Sky Asia Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SKY ASIA
1
进口笔数
69
出口笔数
$2.8K
进口金额
$55.3K
出口金额
2023-12-05
最近进口
2024-01-18
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801193000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER46QCA |
| 成立日期 | 2016-12-06 |
| 联系地址 | Số nhà 191, khu Vườn Tùng, đô thị Ecoriver, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SKY ASIA |
| 企业英文名称 | SKY ASIA IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 91 phố Trần Duy Hưng, khu 15 (ECORIVER), Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02203898889 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848320 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $55.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vison Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 轴承座、滚珠轴承 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 17 | $10.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 15 | $10.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.5K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.3K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 13 | $6.0K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Suzumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 滚珠轴承 | VISON MACHINERY CO LTD | 美国 | $2.8K |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 液压气压阀门 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-18 | 气动直线发动机 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-18 | 不锈钢管配件 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $26 |
| 2024-01-18 | 滚珠轴承 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $8 |
| 2024-01-18 | 压力测量仪 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $158 |
| 2024-01-18 | 滚珠轴承 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $74 |
| 2024-01-17 | 滚珠轴承 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $7 |
| 2024-01-17 | 滚珠轴承 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $10 |
| 2024-01-17 | 滚珠轴承 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $0 |
| 2024-01-17 | 不锈钢管配件 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $6 |