Tex Media Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tex-Media

136
进口笔数
228
出口笔数
$2.00M
进口金额
$2.44M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 4 笔2023-10进口 $62.6K · 4 笔出口 $34.4K · 5 笔2023-11进口 $48.8K · 4 笔出口 $31.9K · 7 笔2023-12进口 $21.2K · 2 笔出口 $40.8K · 5 笔2024-01进口 $64.4K · 3 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-02进口 $2.4K · 3 笔出口 $15.7K · 5 笔2024-03进口 $54.4K · 4 笔出口 $27.9K · 4 笔2024-04进口 $83.9K · 2 笔出口 $39.1K · 7 笔2024-05进口 $255 · 1 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-06进口 $54.5K · 4 笔出口 $56.2K · 8 笔2024-07进口 $63.3K · 5 笔出口 $30.1K · 4 笔2024-08进口 $20.4K · 2 笔出口 $86.6K · 9 笔2024-09进口 $58.6K · 2 笔出口 $53.1K · 5 笔2024-10进口 $19.8K · 3 笔出口 $55.0K · 7 笔2024-11进口 $157.4K · 7 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $43.3K · 6 笔2025-01进口 $43.1K · 2 笔出口 $141.3K · 7 笔2025-02进口 $11.8K · 2 笔出口 $55.2K · 4 笔2025-03进口 $84.3K · 5 笔出口 $112.4K · 9 笔2025-04进口 $52.9K · 2 笔出口 $111.9K · 9 笔2025-05进口 $25.7K · 2 笔出口 $71.2K · 8 笔2025-06进口 $65.1K · 5 笔出口 $86.8K · 6 笔2025-07进口 $9.8K · 13 笔出口 $103.1K · 8 笔2025-08进口 $51.1K · 3 笔出口 $76.9K · 7 笔2025-09进口 $48.2K · 3 笔出口 $101.7K · 3 笔2025-10进口 $32.0K · 2 笔出口 $128.5K · 7 笔2025-11进口 $29.5K · 4 笔出口 $70.2K · 4 笔2025-12进口 $49.5K · 5 笔出口 $65.6K · 9 笔2026-01进口 $56.0K · 6 笔出口 $45.5K · 6 笔2026-02进口 $28.3K · 4 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $44.8K · 9 笔2026-04进口 $120.1K · 3 笔出口 $40.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 4 笔2023-10进口 $62.6K · 4 笔出口 $34.4K · 5 笔2023-11进口 $48.8K · 4 笔出口 $31.9K · 7 笔2023-12进口 $21.2K · 2 笔出口 $40.8K · 5 笔2024-01进口 $64.4K · 3 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-02进口 $2.4K · 3 笔出口 $15.7K · 5 笔2024-03进口 $54.4K · 4 笔出口 $27.9K · 4 笔2024-04进口 $83.9K · 2 笔出口 $39.1K · 7 笔2024-05进口 $255 · 1 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-06进口 $54.5K · 4 笔出口 $56.2K · 8 笔2024-07进口 $63.3K · 5 笔出口 $30.1K · 4 笔2024-08进口 $20.4K · 2 笔出口 $86.6K · 9 笔2024-09进口 $58.6K · 2 笔出口 $53.1K · 5 笔2024-10进口 $19.8K · 3 笔出口 $55.0K · 7 笔2024-11进口 $157.4K · 7 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $43.3K · 6 笔2025-01进口 $43.1K · 2 笔出口 $141.3K · 7 笔2025-02进口 $11.8K · 2 笔出口 $55.2K · 4 笔2025-03进口 $84.3K · 5 笔出口 $112.4K · 9 笔2025-04进口 $52.9K · 2 笔出口 $111.9K · 9 笔2025-05进口 $25.7K · 2 笔出口 $71.2K · 8 笔2025-06进口 $65.1K · 5 笔出口 $86.8K · 6 笔2025-07进口 $9.8K · 13 笔出口 $103.1K · 8 笔2025-08进口 $51.1K · 3 笔出口 $76.9K · 7 笔2025-09进口 $48.2K · 3 笔出口 $101.7K · 3 笔2025-10进口 $32.0K · 2 笔出口 $128.5K · 7 笔2025-11进口 $29.5K · 4 笔出口 $70.2K · 4 笔2025-12进口 $49.5K · 5 笔出口 $65.6K · 9 笔2026-01进口 $56.0K · 6 笔出口 $45.5K · 6 笔2026-02进口 $28.3K · 4 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $44.8K · 9 笔2026-04进口 $120.1K · 3 笔出口 $40.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号0313609110
企查查编码QVNAV7D58R
成立日期2016-01-11
联系地址Số 101/59C Đường ĐT7, Ấp 4, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TEX-MEDIA
企业英文名称TEX-MEDIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 101/59C Đường ĐT7, Ấp 25, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话02862565485
邮箱texmediavietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
581099非棉刺绣品
521142200克以上牛仔布
540110合成纤维缝纫线
400819硫化泡沫橡胶
580790非织造标签
830230车辆金属配件
392112PVC泡沫板
560490橡塑浸渍纱线

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
442199其他木制品
940490其他寝具
392113聚氨酯泡沫塑料
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
581099非棉刺绣品
630399非棉纺织窗帘
830230车辆金属配件
540110合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国44$1.48M
日本90$421.1K
越南1$92.3K
中国台湾2$296
中国1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本198$2.16M
韩国28$170.9K
越南2$101.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tex Media International韩国31$952.2K塑料涂层织物、200克以上牛仔布
Tex-Media International韩国28$512.4K塑料涂层织物、200克以上牛仔布
Tex Media International日本63$204.8K塑料涂层织物、非棉刺绣品
Tex-Media International日本14$141.5K塑料涂层织物、非棉刺绣品
Tex Media Co., Ltd.越南2$101.1K汽车座椅零件、其他木制品
Tex Media Co., Ltd.韩国1$69.7K合成纤维缝纫线、聚氨酯纺织物
Tex Media Co., Ltd.日本1$13.9K塑料涂层织物
Miyabi Co., Ltd.日本9$3.2K功能机器零件、电动机及零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tex Media International日本172$1.81M汽车座椅零件、其他木制品
Tex-Media International日本29$350.4K汽车座椅零件、其他木制品
Tex-Media International韩国25$150.4K汽车座椅零件、其他木制品
Tex Media Co., Ltd.越南2$101.1K塑料涂层织物、其他拉链
Tex Media International韩国3$20.5K其他寝具

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28PVC泡沫板Tex-Media International日本$21.0K
2026-04-28PVC泡沫板Tex-Media International日本$21.0K
2026-04-08塑料涂层织物Tex-Media International韩国$5.8K
2026-04-08塑料涂层织物Tex-Media International韩国$720
2026-04-08塑料涂层织物Tex-Media International韩国$2.5K
2026-04-08塑料涂层织物Tex-Media International韩国$800
2026-04-08塑料涂层织物Tex-Media International韩国$3.6K
2026-04-08200克以上牛仔布Tex-Media International韩国$1.3K
2026-04-08合成纤维缝纫线Tex-Media International韩国$20
2026-04-08非泡沫塑料片Tex-Media International韩国$45

出口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木制品Tex-Media International韩国$1.8K
2026-04-28其他木制品Tex-Media International韩国$1.8K
2026-04-27汽车座椅零件Tex-Media International韩国$1.3K
2026-04-27汽车座椅零件Tex-Media International韩国$1.8K
2026-04-27汽车座椅零件Tex-Media International韩国$83
2026-04-27汽车座椅零件Tex-Media International韩国$800
2026-04-27汽车座椅零件Tex-Media International韩国$65
2026-04-27汽车座椅零件Tex-Media International韩国$960
2026-04-27汽车座椅零件Tex-Media International韩国$65
2026-04-27汽车座椅零件Tex-Media International韩国$29

相关企业 · 同类产品

Tex Media Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →