Tex Media Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tex-Media
136
进口笔数
228
出口笔数
$2.00M
进口金额
$2.44M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313609110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV7D58R |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | Số 101/59C Đường ĐT7, Ấp 4, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEX-MEDIA |
| 企业英文名称 | TEX-MEDIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101/59C Đường ĐT7, Ấp 25, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862565485 |
| 邮箱 | texmediavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $1.48M |
| 日本 | 90 | $421.1K |
| 越南 | 1 | $92.3K |
| 中国台湾 | 2 | $296 |
| 中国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 198 | $2.16M |
| 韩国 | 28 | $170.9K |
| 越南 | 2 | $101.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tex Media International | 韩国 | 31 | $952.2K | 塑料涂层织物、200克以上牛仔布 |
| Tex-Media International | 韩国 | 28 | $512.4K | 塑料涂层织物、200克以上牛仔布 |
| Tex Media International | 日本 | 63 | $204.8K | 塑料涂层织物、非棉刺绣品 |
| Tex-Media International | 日本 | 14 | $141.5K | 塑料涂层织物、非棉刺绣品 |
| Tex Media Co., Ltd. | 越南 | 2 | $101.1K | 汽车座椅零件、其他木制品 |
| Tex Media Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $69.7K | 合成纤维缝纫线、聚氨酯纺织物 |
| Tex Media Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.9K | 塑料涂层织物 |
| Miyabi Co., Ltd. | 日本 | 9 | $3.2K | 功能机器零件、电动机及零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tex Media International | 日本 | 172 | $1.81M | 汽车座椅零件、其他木制品 |
| Tex-Media International | 日本 | 29 | $350.4K | 汽车座椅零件、其他木制品 |
| Tex-Media International | 韩国 | 25 | $150.4K | 汽车座椅零件、其他木制品 |
| Tex Media Co., Ltd. | 越南 | 2 | $101.1K | 塑料涂层织物、其他拉链 |
| Tex Media International | 韩国 | 3 | $20.5K | 其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC泡沫板 | Tex-Media International | 日本 | $21.0K |
| 2026-04-28 | PVC泡沫板 | Tex-Media International | 日本 | $21.0K |
| 2026-04-08 | 塑料涂层织物 | Tex-Media International | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 塑料涂层织物 | Tex-Media International | 韩国 | $720 |
| 2026-04-08 | 塑料涂层织物 | Tex-Media International | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 塑料涂层织物 | Tex-Media International | 韩国 | $800 |
| 2026-04-08 | 塑料涂层织物 | Tex-Media International | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 200克以上牛仔布 | Tex-Media International | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 合成纤维缝纫线 | Tex-Media International | 韩国 | $20 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | Tex-Media International | 韩国 | $45 |
出口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Tex-Media International | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Tex-Media International | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | Tex-Media International | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | Tex-Media International | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | Tex-Media International | 韩国 | $83 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | Tex-Media International | 韩国 | $800 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | Tex-Media International | 韩国 | $65 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | Tex-Media International | 韩国 | $960 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | Tex-Media International | 韩国 | $65 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | Tex-Media International | 韩国 | $29 |