Vinh Phat Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 333 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT VĩNH PHáT
155
进口笔数
333
出口笔数
$492.0K
进口金额
$3.29M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-02-09
最近出口
36
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313006200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3MRRRJ |
| 成立日期 | 2014-11-07 |
| 联系地址 | Số nhà 3.12 Lầu 4, Khối A, Tòa nhà Saigon Mia, Đường số 9A, Ấp 4B, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A35 Đường Trần Văn Giàu, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862873403 |
| 邮箱 | vinhphatfurniture@gmail.com |
| 官网 | vinhphatfurniture.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $486.3K |
| 印度 | 46 | $4.1K |
| 波兰 | 2 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 235 | $2.28M |
| 加拿大 | 50 | $593.1K |
| 英国 | 20 | $252.7K |
| 澳大利亚 | 7 | $70.9K |
| 越南 | 17 | $68.1K |
| 荷兰 | 2 | $19.3K |
| 德国 | 1 | $11.3K |
| 西班牙 | 1 | $125 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senseilon Textile (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.2K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Zhejiang Famous Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $50.6K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing Keqiao East Silk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $49.7K | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
| Davis International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $43.5K | 聚酯短纤织物、人造纤维绒布 |
| Wuxi Meditex Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $32.4K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Haining Kalunfu Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $24.2K | 聚酯长丝织物、彩色化纤织物 |
| Tianjin Ciga Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.3K | 染色聚酯布、染色化纤长丝布 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $1.5K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $1.3K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $1.0K | 印刷标签、其他纸制品 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homegoods Distribution Center | 美国 | 48 | $793.0K | 非针织床罩、棉制装饰品 |
| Winners Merchants International | 加拿大 | 20 | $278.5K | 其他塑料制品、棉质连衣裙 |
| Winners Merchants International | 加拿大 | 26 | $274.5K | 其他纺织铺地制品、其他寝具 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 89 | $238.5K | 其他木制品、其他寝具 |
| Marshalls of MA, Inc. | 美国 | 25 | $220.0K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 22 | $213.2K | 其他木制品、其他木家具 |
| TJX UK | 英国 | 13 | $152.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Home Dec Far East Ltd. | 美国 | 9 | $113.4K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Tjx Uk Processing Centre | 英国 | 7 | $92.0K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| YES4ALL LLC | 越南 | 10 | $50.3K | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $86 |
| 2026-03-17 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $210 |
| 2026-03-11 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $86 |
| 2026-03-04 | 聚酯长丝织物 | HAINING KALUNFU TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-27 | 雪尼尔织物 | SHANGHAI MANCHI HOME CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-01-05 | 聚酯长丝织物 | SENSEILON TEXTILE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-05 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $91 |
| 2026-01-05 | 聚酯长丝织物 | SENSEILON TEXTILE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-05 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $106 |
| 2026-01-02 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $130 |
出口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 软垫木座椅 | NEWTON BUYING CORP (TJ MAXX) | 美国 | $6.4K |
| 2026-01-30 | 软垫木座椅 | HOME GOODS INC | 美国 | $997 |
| 2026-01-30 | 软垫木座椅 | HOME GOODS INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-01-30 | 软垫木座椅 | HOME GOODS INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-01-30 | 软垫木座椅 | HOME GOODS INC | 美国 | $997 |
| 2026-01-30 | 软垫木座椅 | HOME GOODS INC | 美国 | $664 |
| 2026-01-30 | 软垫木座椅 | HOME GOODS INC | 美国 | $1.9K |
| 2026-01-30 | 软垫木座椅 | HOME GOODS INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-01-30 | 软垫木座椅 | HOME GOODS INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-01-07 | 软垫木座椅 | NEWTON BUYING CORP (TJ MAXX) | 美国 | $5.9K |