Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company, Thai Nguyen Branch
越南进口商 · 进口 546 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN HYUNDAI ALUMINUM VINA TạI THáI NGUYêN
546
进口笔数
4
出口笔数
$62.97M
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2023-02-16
最近出口
41
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900259904-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY7PF95 |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | Lô CN6, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN HYUNDAI ALUMINUM VINA TẠI THÁI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô CN6, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 680790 | 沥青制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 227 | $42.60M |
| 美国 | 191 | $9.56M |
| 日本 | 89 | $7.93M |
| 中国台湾 | 27 | $1.81M |
| 马来西亚 | 3 | $487.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $262.6K |
| 越南 | 2 | $203.1K |
| 加拿大 | 2 | $114.9K |
| 中国 | 1 | $232 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geumgwang K&L Co., Ltd. | 韩国 | 67 | $18.93M | 铝废料 |
| Hyundai Aluminum Co., Ltd. | 韩国 | 89 | $12.29M | 聚合物基油漆、钢铁螺钉螺栓 |
| Sunwoo Industrial Development Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $6.44M | 铝废料、机械零件 |
| Nippon Materio Co., Ltd. | 日本 | 71 | $6.34M | 未漂牛皮纸废料、铝废料 |
| Aluminum Recycling Technology Inc. | 智利 | 84 | $4.21M | 铝废料 |
| Aluminum Recycling Technology, Inc. | 美国 | 70 | $3.18M | 铝废料 |
| Alutec Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $2.30M | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Etree Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $1.64M | 铝废料、不锈钢废料 |
| Aluminum Recycling Technology, Inc. | 加拿大 | 20 | $1.13M | 铝废料 |
| Hyundai Aluminum Co., Ltd. | 安道尔 | 5 | $912.6K | 铝废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Global Logistics Inc. | 美国 | 4 | $2.1K | 其他矿物绝缘材料、沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 546)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 铝废料 | Sunwoo Industrial Development Co., Ltd. | 韩国 | $150.2K |
| 2025-12-24 | 铝废料 | HYUNDAI ALUMINUM CO LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $32.6K |
| 2025-12-22 | 铝废料 | Geumgwang K&L Co., Ltd. | 韩国 | $732.1K |
| 2025-12-17 | 铝废料 | ALUTEC CO., LTD | 韩国 | $249.8K |
| 2025-12-17 | 铝废料 | ALUTEC CO., LTD | 韩国 | $179.7K |
| 2025-12-17 | 铝废料 | ALUTEC CO., LTD | 韩国 | $154.0K |
| 2025-12-16 | 铝废料 | Hyundai Aluminum Co. Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $136.5K |
| 2025-12-16 | 铝废料 | Sunwoo Industrial Development Co., Ltd. | 韩国 | $88.8K |
| 2025-12-16 | 铝废料 | ECO RECYCLE BY QCELLS | 韩国 | $194.4K |
| 2025-12-10 | 铝废料 | ALUTEC CO., LTD | 韩国 | $115.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-16 | 其他矿物绝缘材料 | PACIFIC GLOBAL LOGISTICS INC. DBA PACTRA USA | 美国 | $614 |
| 2023-02-14 | 其他矿物绝缘材料 | PACIFIC GLOBAL LOGISTICS INC. DBA PACTRA USA | 美国 | $501 |
| 2023-02-08 | 其他矿物绝缘材料 | PACIFIC GLOBAL LOGISTICS INC. DBA PACTRA USA | 美国 | $480 |
| 2023-01-14 | 沥青制品 | Pacific Global Logistics Inc. | 美国 | $520 |