Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company, Thai Nguyen Branch

越南进口商 · 进口 546 笔 · 主营 铝废料

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN HYUNDAI ALUMINUM VINA TạI THáI NGUYêN

546
进口笔数
4
出口笔数
$62.97M
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2023-02-16
最近出口
41
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.79M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.30M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.75M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.98M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.86M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.32M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.23M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $943.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.77M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.44M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.79M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.67M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.39M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.40M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.17M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.29M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $305.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.52M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.30M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.55M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.48M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.66M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $885.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.23M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $295.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.04M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.33M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $799.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.33M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 272023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.30M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.75M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.98M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.86M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.32M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.23M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $943.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.77M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.44M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.79M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.67M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.39M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.40M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.17M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.29M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $305.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.52M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.30M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.55M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.48M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.66M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $885.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.23M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $295.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.04M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.33M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $799.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.33M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900259904-004
企查查编码QVNBY7PF95
成立日期2021-04-16
联系地址Lô CN6, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN HYUNDAI ALUMINUM VINA TẠI THÁI NGUYÊN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô CN6, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760200铝废料
392590其他塑料建材
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
680690其他矿物绝缘材料
680790沥青制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国227$42.60M
美国191$9.56M
日本89$7.93M
中国台湾27$1.81M
马来西亚3$487.8K
澳大利亚4$262.6K
越南2$203.1K
加拿大2$114.9K
中国1$232

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geumgwang K&L Co., Ltd.韩国67$18.93M铝废料
Hyundai Aluminum Co., Ltd.韩国89$12.29M聚合物基油漆、钢铁螺钉螺栓
Sunwoo Industrial Development Co., Ltd.韩国40$6.44M铝废料、机械零件
Nippon Materio Co., Ltd.日本71$6.34M未漂牛皮纸废料、铝废料
Aluminum Recycling Technology Inc.智利84$4.21M铝废料
Aluminum Recycling Technology, Inc.美国70$3.18M铝废料
Alutec Co., Ltd.韩国15$2.30M自粘塑料卷、自粘塑料片
Etree Pte. Ltd.新加坡28$1.64M铝废料、不锈钢废料
Aluminum Recycling Technology, Inc.加拿大20$1.13M铝废料
Hyundai Aluminum Co., Ltd.安道尔5$912.6K铝废料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Global Logistics Inc.美国4$2.1K其他矿物绝缘材料、沥青制品

近期贸易明细

进口(共 546)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30铝废料Sunwoo Industrial Development Co., Ltd.韩国$150.2K
2025-12-24铝废料HYUNDAI ALUMINUM CO LTD TAIWAN BRANCH中国台湾$32.6K
2025-12-22铝废料Geumgwang K&L Co., Ltd.韩国$732.1K
2025-12-17铝废料ALUTEC CO., LTD韩国$249.8K
2025-12-17铝废料ALUTEC CO., LTD韩国$179.7K
2025-12-17铝废料ALUTEC CO., LTD韩国$154.0K
2025-12-16铝废料Hyundai Aluminum Co. Ltd. Taiwan Branch越南$136.5K
2025-12-16铝废料Sunwoo Industrial Development Co., Ltd.韩国$88.8K
2025-12-16铝废料ECO RECYCLE BY QCELLS韩国$194.4K
2025-12-10铝废料ALUTEC CO., LTD韩国$115.3K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-16其他矿物绝缘材料PACIFIC GLOBAL LOGISTICS INC. DBA PACTRA USA美国$614
2023-02-14其他矿物绝缘材料PACIFIC GLOBAL LOGISTICS INC. DBA PACTRA USA美国$501
2023-02-08其他矿物绝缘材料PACIFIC GLOBAL LOGISTICS INC. DBA PACTRA USA美国$480
2023-01-14沥青制品Pacific Global Logistics Inc.美国$520

相关企业 · 同类产品

Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company, Thai Nguyen Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →