Tan Ky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN Kỹ
21
进口笔数
3
出口笔数
$386.8K
进口金额
$29.0K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2024-08-02
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304065979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DTE4UN |
| 成立日期 | 2005-11-02 |
| 联系地址 | 176/16 Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN KỸ |
| 企业英文名称 | TAN KY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 176/16 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842862577795 |
| 邮箱 | info@newtec.com.vn |
| 官网 | www.newtec.com.vn |
| 传真 | 0286257779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 14 | $159.0K |
| 德国 | 1 | $140.5K |
| 美国 | 9 | $76.0K |
| 英国 | 9 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $21.1K |
| 新加坡 | 2 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $200.4K | 电力控制板、高压继电器 |
| KS Beschallungstechnik GbR | 德国 | 1 | $140.5K | 贱金属配件、多扬声器箱体 |
| Basler Electric Co. | 美国 | 2 | $24.2K | 其他自动控制仪、高压继电器 |
| N Plus One Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.8K | 其他自动控制仪、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $21.1K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
| Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.9K | 电力控制板、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 仪表计数器零件 | Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 美国 | $792 |
| 2026-01-23 | 电力控制板 | Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 波兰 | $7.4K |
| 2026-01-23 | 电力控制板 | Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 波兰 | $5.1K |
| 2025-11-21 | 电力控制板 | Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 波兰 | $4.6K |
| 2025-11-21 | 电力控制板 | Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 波兰 | $3.7K |
| 2025-11-21 | 高压继电器 | Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 英国 | $203 |
| 2025-11-21 | 定时开关 | Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 美国 | $3.4K |
| 2025-11-21 | 电力控制板 | Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 波兰 | $6.9K |
| 2025-11-21 | 通信设备零件 | Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 波兰 | $281 |
| 2025-11-04 | 高压继电器 | Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 英国 | $461 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 电力控制板 | Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.5K |
| 2024-06-27 | 电力控制板 | Barcol Air Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.4K |
| 2023-11-03 | 电力控制板 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | $21.1K |