Central Region General Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP MIềN TRUNG
156
进口笔数
1
出口笔数
$2.96M
进口金额
$13.6K
出口金额
2025-11-28
最近进口
2023-11-13
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002136410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM7NE2K |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | (Nhà ông Đặng Minh Hiểu) xóm Cây Chanh, Xã Sơn Tây, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP MIỀN TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Nhà ông Đặng Minh Hiểu) xóm Cây Chanh, Xã Sơn Tây, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp cam kết chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84978301555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 148 | $2.70M |
| 中国 | 5 | $151.5K |
| 马来西亚 | 1 | $79.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $30.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bangkok Ruamkarnkra Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $798.9K | 零售清洁粉剂、调味甜水 |
| Mitsilp Bike Store Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $746.1K | 零售清洁粉剂、其他护肤品 |
| Paiboon Products Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $409.6K | 其他食品制剂 |
| Going Wealth Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $273.5K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Fujian Quanzhou Justsun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $151.5K | 其他鞋靴、染色尼龙织物 |
| V Thai Food Product Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $124.2K | 混合调味料、坚果及种子 |
| Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $83.3K | 精制豆油、粗制大豆油 |
| Soukanya Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $77.2K | 零售清洁粉剂 |
| Soukanya Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $58.0K | 零售清洁粉剂 |
| Phaylin Khounsub Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $39.4K | 零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUA 86 GmbH | 德国 | 1 | $13.6K | 塑料餐具、食品加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 混合调味料 | V THAI FOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $61.7K |
| 2025-11-09 | 零售清洁粉剂 | MITSILPBIKESTORE CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2025-11-09 | 零售清洁粉剂 | MITSILPBIKESTORE CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2025-11-09 | 零售清洁粉剂 | MITSILPBIKESTORE CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2025-11-09 | 零售清洁粉剂 | MITSILPBIKESTORE CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2025-11-09 | 零售清洁粉剂 | MITSILPBIKESTORE CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2025-11-09 | 零售清洁粉剂 | MITSILPBIKESTORE CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2025-11-09 | 零售清洁粉剂 | MITSILPBIKESTORE CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-10-16 | 其他食品制剂 | PAIBOON PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2025-10-03 | 其他食品制剂 | PAIBOON PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $5.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 塑料餐具 | LUA 86 GMBH | 德国 | $128 |
| 2023-11-13 | 食品加工机械 | LUA 86 GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2023-11-13 | 食品加工机械 | LUA 86 GMBH | 德国 | $10.8K |