Khi Dinh Luc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí ĐỉNH LựC

0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$523.3K
出口金额
最近进口
2025-10-17
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号2601006017
企查查编码QVNF2SWQAT
成立日期2018-07-30
联系地址Khu 10, Xã Phú Lộc, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐỈNH LỰC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 10, Xã Phù Ninh, Phú Thọ
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84914261359
邮箱quoclap123@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
842619运输起重机
730210铁道钢轨
842531电动绞车
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
842810升降机
721699其他钢铁型材
730830钢铁门窗
731589其他钢铁链

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$523.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南4$363.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南3$63.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd.越南3$45.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Troika Technology Co., Ltd.越南1$37.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南3$11.8K钢化安全玻璃、光伏电池
Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南1$1.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Telstar Vietnam Co., Ltd.越南1$0固定碳电阻、非LED二极管

近期贸易明细

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-17其他钢铁结构体CONG TY TNHH SYNERGY HANIL PRECISION MFG (VIET NAM)越南$7.8K
2025-10-17铁道钢轨CONG TY TNHH SYNERGY HANIL PRECISION MFG (VIET NAM)越南$1.3K
2025-10-17其他钢铁结构体CONG TY TNHH SYNERGY HANIL PRECISION MFG (VIET NAM)越南$381
2025-10-17绝缘电线CONG TY TNHH SYNERGY HANIL PRECISION MFG (VIET NAM)越南$57
2025-10-17其他钢铁制品CONG TY TNHH SYNERGY HANIL PRECISION MFG (VIET NAM)越南$9
2025-07-21桥式起重机Troika Technology Co., Ltd.越南$37.4K
2025-03-11电动绞车Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2025-01-21其他钢铁结构体Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南$119
2025-01-21其他钢铁结构体BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD越南$119
2025-01-21土方机械零件Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南$187

相关企业 · 同类产品

Khi Dinh Luc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →