Khi Dinh Luc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí ĐỉNH LựC
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$523.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-17
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601006017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2SWQAT |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Khu 10, Xã Phú Lộc, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐỈNH LỰC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 10, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914261359 |
| 邮箱 | quoclap123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842810 | 升降机 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $523.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $363.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $63.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 3 | $45.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Troika Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.8K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 固定碳电阻、非LED二极管 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SYNERGY HANIL PRECISION MFG (VIET NAM) | 越南 | $7.8K |
| 2025-10-17 | 铁道钢轨 | CONG TY TNHH SYNERGY HANIL PRECISION MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-17 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SYNERGY HANIL PRECISION MFG (VIET NAM) | 越南 | $381 |
| 2025-10-17 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SYNERGY HANIL PRECISION MFG (VIET NAM) | 越南 | $57 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SYNERGY HANIL PRECISION MFG (VIET NAM) | 越南 | $9 |
| 2025-07-21 | 桥式起重机 | Troika Technology Co., Ltd. | 越南 | $37.4K |
| 2025-03-11 | 电动绞车 | Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-01-21 | 其他钢铁结构体 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2025-01-21 | 其他钢铁结构体 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $119 |
| 2025-01-21 | 土方机械零件 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | $187 |