Lam Thao Fertilizers & Chemicals Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 硫酸铵肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Supe Phốt Phát Và Hoá Chất Lâm Thao

33
进口笔数
0
出口笔数
$4.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $443.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.14M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $416.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $443.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.14M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $416.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2600108471
企查查编码QVNS8A29NU
成立日期2009-12-29
联系地址Khu Phương Lai, Thị Trấn Lâm Thao, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SUPE PHỐT PHÁT VÀ HOÁ CHẤT LÂM THAO
企业英文名称Lam Thao Fertilizers and Chemicals joint stock Company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Phương Lai, Xã Lâm Thao, Phú Thọ
经营范围Sản xuất, kinh doanh vôi, than, các sản phẩm phục vụ nuôi trồng thủy sản; các sản phẩm phục vụ khai khoáng; dịch vụ hỗ trợ kinh doanh cho doanh nghiệp (kê khai hải quan) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842103825139
邮箱contact@supelamthao.vn
传真+842103825126
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.1286万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310221硫酸铵肥料
250300非精制硫磺
310420氯化钾肥料
381519其他催化制剂
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$2.11M
中国10$1.12M
中国台湾17$499.8K
美国1$416.0K
韩国4$401.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡1$2.11M精炼棕榈油、粗棕榈油
HONGKONG JH INDUSTRIAL CO LTD中国香港9$746.9K硫酸铵肥料、过磷酸钙≥35%
CHEMBRIDGE RESOURCES CO LTD中国台湾17$499.8K硫酸铵肥料
MECS Far East Ltd.美国1$416.0K其他催化制剂、其他无机化合物
Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$401.8K干绿豆、其他煤
Harvest International Business Ltd.中国1$370.0K尿素肥料、三聚氰胺化合物

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他化学制剂HARVEST INTERNATIONAL BUSINESS LTD中国$185.0K
2026-04-23其他化学制剂HARVEST INTERNATIONAL BUSINESS LTD中国$185.0K
2026-04-04硫酸铵肥料CHEMBRIDGE RESOURCES CO LTD中国台湾$23.1K
2026-04-04硫酸铵肥料CHEMBRIDGE RESOURCES CO LTD中国台湾$23.1K
2025-12-09硫酸铵肥料CHEMBRIDGE RESOURCES CO LTD中国台湾$29.6K
2025-12-01氯化钾肥料WILMAR TRADING PTE LTD加拿大$2.11M
2025-10-16硫酸铵肥料CHEMBRIDGE RESOURCES CO LTD中国台湾$29.6K
2025-08-06硫酸铵肥料CHEMBRIDGE RESOURCES CO LTD中国台湾$27.7K
2025-03-10硫酸铵肥料CHEMBRIDGE RESOURCES CO LTD中国台湾$27.3K
2025-03-03其他催化制剂MECS FAR EAST LTD美国$142.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lam Thao Fertilizers & Chemicals Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →