Lam Thao Fertilizers & Chemicals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Supe Phốt Phát Và Hoá Chất Lâm Thao
- 邮箱12
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
33
进口笔数
0
出口笔数
$4.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600108471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8A29NU |
| 成立日期 | 2009-12-29 |
| 联系地址 | Khu Phương Lai, Thị Trấn Lâm Thao, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUPE PHỐT PHÁT VÀ HOÁ CHẤT LÂM THAO |
| 企业英文名称 | Lam Thao Fertilizers and Chemicals joint stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Phương Lai, Xã Lâm Thao, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh vôi, than, các sản phẩm phục vụ nuôi trồng thủy sản; các sản phẩm phục vụ khai khoáng; dịch vụ hỗ trợ kinh doanh cho doanh nghiệp (kê khai hải quan) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842103825139 |
| 邮箱 | contact@supelamthao.vn |
| 传真 | +842103825126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1286万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $2.11M |
| 中国 | 10 | $1.12M |
| 中国台湾 | 17 | $499.8K |
| 美国 | 1 | $416.0K |
| 韩国 | 4 | $401.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.11M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| HONGKONG JH INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 9 | $746.9K | 硫酸铵肥料、过磷酸钙≥35% |
| CHEMBRIDGE RESOURCES CO LTD | 中国台湾 | 17 | $499.8K | 硫酸铵肥料 |
| MECS Far East Ltd. | 美国 | 1 | $416.0K | 其他催化制剂、其他无机化合物 |
| Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $401.8K | 干绿豆、其他煤 |
| Harvest International Business Ltd. | 中国 | 1 | $370.0K | 尿素肥料、三聚氰胺化合物 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | HARVEST INTERNATIONAL BUSINESS LTD | 中国 | $185.0K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | HARVEST INTERNATIONAL BUSINESS LTD | 中国 | $185.0K |
| 2026-04-04 | 硫酸铵肥料 | CHEMBRIDGE RESOURCES CO LTD | 中国台湾 | $23.1K |
| 2026-04-04 | 硫酸铵肥料 | CHEMBRIDGE RESOURCES CO LTD | 中国台湾 | $23.1K |
| 2025-12-09 | 硫酸铵肥料 | CHEMBRIDGE RESOURCES CO LTD | 中国台湾 | $29.6K |
| 2025-12-01 | 氯化钾肥料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 加拿大 | $2.11M |
| 2025-10-16 | 硫酸铵肥料 | CHEMBRIDGE RESOURCES CO LTD | 中国台湾 | $29.6K |
| 2025-08-06 | 硫酸铵肥料 | CHEMBRIDGE RESOURCES CO LTD | 中国台湾 | $27.7K |
| 2025-03-10 | 硫酸铵肥料 | CHEMBRIDGE RESOURCES CO LTD | 中国台湾 | $27.3K |
| 2025-03-03 | 其他催化制剂 | MECS FAR EAST LTD | 美国 | $142.0K |