Coal Mineral Mining Processing Import & Export Branch 16, One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:Xí NGHIệP KHAI THáC, CHế BIếN, KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU THAN KHOáNG SảN 16 - CHI NHáNH CôNG TY TNHH
27
进口笔数
0
出口笔数
$328.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800223089-014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA9D5YE |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | Tổ 3, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | XÍ NGHIỆP KHAI THÁC, CHẾ BIẾN, KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THAN KHOÁNG SẢN 16 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 16 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đội 3, ấp 4, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84898766887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $328.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Xinyan Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $120.1K | 染色化纤长丝布、印花化纤长丝布 |
| Shaoxing Meimeng Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $119.9K | 聚酯短纤机织物、染色化纤长丝布 |
| Guangzhou Very Elegant Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.3K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
| Hangzhou Lvyintian Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.7K | 染色化纤长丝布、棉平纹布 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他塑料制品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING MEIMENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-06-04 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING MEIMENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-05-17 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING XINYAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-05-05 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING MEIMENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-04-14 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING MEIMENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-03-10 | 印花合成针织布 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-03-04 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING XINYAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-02-26 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING XINYAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-02-24 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING MEIMENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-02-24 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING XINYAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.5K |