Kim Viet Trung Production Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ KIM VIệT TRUNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$243.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316667657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE70BNM |
| 成立日期 | 2021-01-04 |
| 联系地址 | 232B Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | KIM VIET TRUNG PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232B Lưu Hữu Phước, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84917717088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $243.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Youfu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Yougu Fastener Sales Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.8K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | 3 | $71.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YOUFU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $900 |