Stone World Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 切割大理石块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI Đá VIệT NAM

9
进口笔数
137
出口笔数
$66.5K
进口金额
$3.52M
出口金额
2024-12-18
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $226.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $92.4K · 3 笔2024-07进口 $38.3K · 5 笔出口 $65.3K · 2 笔2024-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $151.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 4 笔2024-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $170.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $207.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $226.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $92.4K · 3 笔2024-07进口 $38.3K · 5 笔出口 $65.3K · 2 笔2024-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $151.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 4 笔2024-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $170.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $207.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109969716
企查查编码QVNTYDGP7J
成立日期2022-04-20
联系地址Đội 6, thôn Khê Nữ, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI ĐÁ VIỆT NAM
企业英文名称STONE WORLD VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 6, thôn Khê Nữ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话0989890303
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680223简单切割花岗岩

出口

HS 编码产品
251512切割大理石块
680221切割大理石
251520石灰质建筑石料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度9$66.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$1.79M
印度30$922.3K
中国香港20$482.3K
伯利兹1$14.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shree Shyam Granites & Marbles印度9$66.5K简单切割花岗岩、花岗岩制品

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Decor Impex印度49$1.17M切割大理石块、石灰质建筑石料
Madrocks Ltd.越南21$459.4K切割大理石、切割大理石块
Dheeraj Marbles & Granites Pvt. Ltd.印度7$289.5K切割大理石块
Allunath Marble印度2$155.4K切割大理石块、石灰质建筑石料
Allunath Marble越南2$135.4K切割大理石块
Akriti Jewelcraftz Pvt. Ltd.印度2$86.1K切割大理石、切割大理石块
TSH Co., Ltd.越南5$82.4K切割大理石、石灰质建筑石料
Vinay Marbles Pvt. Ltd.印度2$65.6K切割大理石块、切割大理石
EI SERAG LTD OF FSHORE (NGUOI NHAN HANG: PARAS MARBLE)2$61.1K切割大理石
Sipani Stonex India LLP印度2$43.1K切割大理石块、切割大理石

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-18花岗岩制品SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES印度$7.6K
2024-11-25花岗岩制品SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES印度$7.8K
2024-08-01花岗岩制品SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES印度$6.3K
2024-07-23花岗岩制品SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES印度$2.5K
2024-07-23花岗岩制品SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES印度$10.7K
2024-07-17花岗岩制品SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES印度$1.5K
2024-07-17花岗岩制品SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES印度$5.0K
2024-07-11简单切割花岗岩SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES印度$6.2K
2024-07-11简单切割花岗岩SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES印度$6.2K
2024-07-11简单切割花岗岩SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES印度$6.2K

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16切割大理石DECOR IMPEX$31.1K
2026-04-07切割大理石块DECOR IMPEX$1.3K
2026-04-07切割大理石块DECOR IMPEX$1.3K
2026-04-07切割大理石块DECOR IMPEX$4.1K
2026-04-07切割大理石块DECOR IMPEX$1.0K
2026-03-19切割大理石块DECOR IMPEX$21.0K
2026-03-10切割大理石块DECOR IMPEX$40.0K
2026-02-10切割大理石EI SERAG LTD OF FSHORE (NGUOI NHAN HANG: PARAS MARBLE)$31.3K
2026-02-10切割大理石EI SERAG LTD OF FSHORE (NGUOI NHAN HANG: PARAS MARBLE)$29.8K
2026-02-02切割大理石块DECOR IMPEX$5.7K

相关企业 · 同类产品

Stone World Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →