Stone World Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI Đá VIệT NAM
9
进口笔数
137
出口笔数
$66.5K
进口金额
$3.52M
出口金额
2024-12-18
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109969716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYDGP7J |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | Đội 6, thôn Khê Nữ, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI ĐÁ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STONE WORLD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 6, thôn Khê Nữ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | 0989890303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $66.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $1.79M |
| 印度 | 30 | $922.3K |
| 中国香港 | 20 | $482.3K |
| 伯利兹 | 1 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Shyam Granites & Marbles | 印度 | 9 | $66.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Decor Impex | 印度 | 49 | $1.17M | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Madrocks Ltd. | 越南 | 21 | $459.4K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Dheeraj Marbles & Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $289.5K | 切割大理石块 |
| Allunath Marble | 印度 | 2 | $155.4K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Allunath Marble | 越南 | 2 | $135.4K | 切割大理石块 |
| Akriti Jewelcraftz Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $86.1K | 切割大理石、切割大理石块 |
| TSH Co., Ltd. | 越南 | 5 | $82.4K | 切割大理石、石灰质建筑石料 |
| Vinay Marbles Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $65.6K | 切割大理石块、切割大理石 |
| EI SERAG LTD OF FSHORE (NGUOI NHAN HANG: PARAS MARBLE) | 2 | $61.1K | 切割大理石 | |
| Sipani Stonex India LLP | 印度 | 2 | $43.1K | 切割大理石块、切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 花岗岩制品 | SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES | 印度 | $7.6K |
| 2024-11-25 | 花岗岩制品 | SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES | 印度 | $7.8K |
| 2024-08-01 | 花岗岩制品 | SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES | 印度 | $6.3K |
| 2024-07-23 | 花岗岩制品 | SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES | 印度 | $2.5K |
| 2024-07-23 | 花岗岩制品 | SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES | 印度 | $10.7K |
| 2024-07-17 | 花岗岩制品 | SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES | 印度 | $1.5K |
| 2024-07-17 | 花岗岩制品 | SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES | 印度 | $5.0K |
| 2024-07-11 | 简单切割花岗岩 | SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES | 印度 | $6.2K |
| 2024-07-11 | 简单切割花岗岩 | SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES | 印度 | $6.2K |
| 2024-07-11 | 简单切割花岗岩 | SHREE SHYAM GRANITES & MARBLES | 印度 | $6.2K |
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 切割大理石 | DECOR IMPEX | — | $31.1K |
| 2026-04-07 | 切割大理石块 | DECOR IMPEX | — | $1.3K |
| 2026-04-07 | 切割大理石块 | DECOR IMPEX | — | $1.3K |
| 2026-04-07 | 切割大理石块 | DECOR IMPEX | — | $4.1K |
| 2026-04-07 | 切割大理石块 | DECOR IMPEX | — | $1.0K |
| 2026-03-19 | 切割大理石块 | DECOR IMPEX | — | $21.0K |
| 2026-03-10 | 切割大理石块 | DECOR IMPEX | — | $40.0K |
| 2026-02-10 | 切割大理石 | EI SERAG LTD OF FSHORE (NGUOI NHAN HANG: PARAS MARBLE) | — | $31.3K |
| 2026-02-10 | 切割大理石 | EI SERAG LTD OF FSHORE (NGUOI NHAN HANG: PARAS MARBLE) | — | $29.8K |
| 2026-02-02 | 切割大理石块 | DECOR IMPEX | — | $5.7K |