Tien Phat Product Business Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH DịCH Vụ TIếN PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$222.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314543085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW78FKJY |
| 成立日期 | 2017-07-28 |
| 联系地址 | 438/9 Mã Lò, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH DỊCH VỤ TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT PRODUCT BUSINESS SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 438/9 Mã Lò, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $144.3K |
| 中国 | 2 | $70.2K |
| 德国 | 1 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steel Works Products Ltd. Partnership | 泰国 | 5 | $144.3K | 升降机、静止变流器 |
| Step Sigriner Elektronik GmbH | 德国 | 2 | $59.2K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| LGEER Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 升降机零件、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 静止变流器 | Steel Works Products Ltd. Partnership | 泰国 | $5.1K |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | Steel Works Products Ltd. Partnership | 泰国 | $4.7K |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | Steel Works Products Ltd. Partnership | 泰国 | $5.5K |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | Steel Works Products Ltd. Partnership | 泰国 | $3.1K |
| 2026-01-07 | 升降机 | LGEER ELEVATOR CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-11-05 | 升降机 | STEEL WORKS PRODUCTS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $49.1K |
| 2024-05-31 | 升降机 | STEEL WORKS PRODUCTS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $42.9K |
| 2023-12-13 | 升降机 | STEEL WORKS PRODUCTS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $18.3K |
| 2023-10-09 | 升降机 | STEEL WORKS PRODUCTS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $15.5K |
| 2023-02-23 | 静止变流器 | STEP SIGRINER ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $2.2K |